Cảm khái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thương cảm ngậm ngùi.
Ví dụ: Nghe tin người hàng xóm qua đời, ai cũng cảm khái.
Nghĩa: Thương cảm ngậm ngùi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe chuyện bạn bị ốm, em cảm khái và muốn ôm bạn một cái.
  • Thấy chú chó lạc chủ, em cảm khái và dắt nó vào chỗ mát.
  • Nhìn bà cụ ngồi bán muộn, em cảm khái và mua giúp bà ít hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc đoạn nhật ký của người lính, mình cảm khái trước những mất mát lặng thầm.
  • Nghe cô kể về một học trò phải nghỉ học vì khó khăn, cả lớp đều cảm khái.
  • Đứng trước bức ảnh ngôi làng sau bão, mình cảm khái, thấy cổ họng nghèn nghẹn.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin người hàng xóm qua đời, ai cũng cảm khái.
  • Đọc lại lá thư cũ, tôi cảm khái trước những điều đã không kịp nói.
  • Thấy người mẹ lặng lẽ ôm con ở hành lang bệnh viện, tôi cảm khái, tim chùng xuống.
  • Giữa tiệc vui, nghe bản nhạc buồn, tôi bất chợt cảm khái về phận người bấp bênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích, bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường là sự thương cảm hoặc ngậm ngùi.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc sâu sắc, chân thành.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xúc động" nhưng "cảm khái" thường mang sắc thái sâu sắc hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm khái sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "rất", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...