Cải cách ruộng đất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dùng biện pháp nhà nước kết hợp với đấu tranh của nông dân xoá bỏ quyền chiếm hữu ruộng đất phong kiến, mang lại ruộng đất cho nông dân lao động.
Ví dụ: Cải cách ruộng đất trao đất cho người cày và xóa bỏ chiếm hữu phong kiến.
2.
danh từ
cách gọi khác cải cách điền địa. Dùng biện pháp nhà nước làm thay đổi quan hệ chiếm hữu ruộng đất phong kiến để phát triển chủ nghĩa tư bản ở nông thôn trong các nước tư bản.
Nghĩa 1: Dùng biện pháp nhà nước kết hợp với đấu tranh của nông dân xoá bỏ quyền chiếm hữu ruộng đất phong kiến, mang lại ruộng đất cho nông dân lao động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cải cách ruộng đất giúp người nông dân có ruộng để cày cấy.
  • Nhờ cải cách ruộng đất, ruộng không còn bị địa chủ chiếm hết.
  • Nhà nước cùng nông dân làm cải cách ruộng đất để người cày có đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những năm cải cách ruộng đất, làng quê thay đổi khi ruộng được chia lại cho nông dân.
  • Cải cách ruộng đất chấm dứt cảnh người làm thuê cả đời mà không có mảnh ruộng riêng.
  • Bài học lịch sử nói rõ: cải cách ruộng đất nhằm trao quyền sở hữu ruộng cho người trực tiếp sản xuất.
3
Người trưởng thành
  • Cải cách ruộng đất trao đất cho người cày và xóa bỏ chiếm hữu phong kiến.
  • Sau làn sóng cải cách ruộng đất, trật tự nông thôn được sắp xếp lại, kèm theo nhiều chuyển động xã hội sâu sắc.
  • Nhiều số phận nông dân gắn với những thửa ruộng mới, mở ra hy vọng đổi đời sau cải cách ruộng đất.
  • Khi nhìn lại, người ta thấy cải cách ruộng đất vừa là biện pháp kinh tế, vừa là biến cố xã hội định hình cả một thời đại.
Nghĩa 2: cách gọi khác cải cách điền địa. Dùng biện pháp nhà nước làm thay đổi quan hệ chiếm hữu ruộng đất phong kiến để phát triển chủ nghĩa tư bản ở nông thôn trong các nước tư bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, kinh tế học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Liên quan đến các vấn đề lịch sử và chính trị nhạy cảm.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc chính sách đất đai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "cải cách điền địa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ cải cách khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "cải cách nông nghiệp" ở chỗ tập trung vào quyền sở hữu đất đai.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử cụ thể khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính sách cải cách ruộng đất", "kế hoạch cải cách ruộng đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "toàn diện"), động từ (như "thực hiện"), và các danh từ khác (như "chính sách", "kế hoạch").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...