Cách điệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cách điệu hoá (nói tắt).
Ví dụ:
Tác giả cách điệu hình ảnh cánh chim để tạo biểu tượng tự do.
Nghĩa: Cách điệu hoá (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vẽ con cá và cách điệu cái đuôi thành hình chiếc lá.
- Thầy cô dạy chúng em cách điệu bông hoa để vẽ trang trí bìa vở.
- Tờ báo thiếu nhi cách điệu chữ cái đầu thành hình mặt cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thiết kế đã cách điệu chiếc áo dài bằng tay áo phồng và hoa văn tối giản.
- Trong bài vẽ, mình cách điệu hàng cây thành các mảng màu, nhìn gọn mắt hơn.
- Câu khẩu hiệu được cách điệu phông chữ, nên trông mạnh mẽ và dễ nhớ.
3
Người trưởng thành
- Tác giả cách điệu hình ảnh cánh chim để tạo biểu tượng tự do.
- Anh chọn cách điệu câu chuyện đời thường, lược bớt chi tiết vụn để giữ lại nhịp điệu cảm xúc.
- Quán cà phê cách điệu không gian theo phong cách cổ điển, nhưng đường nét đều tinh giản.
- Trong bài thuyết trình, tôi cách điệu biểu đồ còn một vài đường cong, giúp người xem nắm ý nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nghệ thuật, thiết kế hoặc phê bình mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong mô tả các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế hoặc phong cách sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như mỹ thuật, kiến trúc, thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo, tinh tế và thường mang tính nghệ thuật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự biến đổi hoặc làm mới một hình thức nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng được cách điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biến tấu" nhưng "cách điệu" thường mang tính nghệ thuật hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách điệu hoá bức tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tranh, tác phẩm), trạng từ (nhẹ nhàng, tinh tế).






Danh sách bình luận