Cắc kè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem tắc kè.
Ví dụ: Cắc kè là loài bò sát quen thuộc ở vùng quê, thường kêu vào đêm.
Nghĩa: xem tắc kè.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cắc kè bám trên vách, mắt tròn xoe.
  • Buổi tối, cắc kè kêu nghe rất rõ ngoài hiên.
  • Cắc kè đổi màu khi nằm trên lá cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vườn sau, con cắc kè nằm im đến mức khó nhận ra vì màu da trùng với thân cây.
  • Tiếng kêu của cắc kè vang lên đều đều khi trời sẩm tối.
  • Cắc kè săn muỗi và côn trùng nhỏ quanh đèn hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Cắc kè là loài bò sát quen thuộc ở vùng quê, thường kêu vào đêm.
  • Đêm yên, tiếng cắc kè vọng từng nhịp, như nhắc người thức muộn về giờ nghỉ.
  • Da cắc kè loang lổ đổi sắc theo nền đứng, một kiểu hoà lẫn khôn ngoan của tự nhiên.
  • Trong căn nhà cũ, dấu chân cắc kè in bụi trên xà gỗ, kể chuyện những mùa mưa nắng đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem tắc kè.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cắc kè Khẩu ngữ, ít phổ biến hơn 'tắc kè'. Ví dụ: Cắc kè là loài bò sát quen thuộc ở vùng quê, thường kêu vào đêm.
tắc kè Trung tính, phổ biến hơn 'cắc kè'. Ví dụ: Con tắc kè kêu 'tắc kè tắc kè' trên vách tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong sinh học hoặc nghiên cứu về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về văn chương hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hoặc nghiên cứu về loài động vật này trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có lý do cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tắc kè" do cách phát âm tương tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con cắc kè", "cắc kè hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con cắc kè"), tính từ ("cắc kè xanh"), hoặc động từ ("cắc kè đổi màu").
tắc kè thằn lằn rắn ếch nhái cóc bò sát lưỡng cư con vật tiếng kêu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...