Cá úc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá biển, trông giống như cá ngạnh, da trơn, có ba đôi râu.
Ví dụ:
Anh mua cá úc tươi ở bến, thịt chắc và ngọt.
Nghĩa: Cá biển, trông giống như cá ngạnh, da trơn, có ba đôi râu.
1
Học sinh tiểu học
- Bác ngư dân khoe vừa bắt được con cá úc to lắm.
- Con cá úc có râu dài, nhìn rất lạ.
- Mẹ chỉ cho em thấy da cá úc trơn bóng như thoa dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngoài chợ, cô bán hàng bảo cá úc có ba đôi râu nên dễ nhận ra.
- Thầy dạy sinh học nói cá úc giống cá ngạnh nhưng sống ở biển.
- Tối nay nhà mình nấu canh chua cá úc, thịt mềm và thơm vị biển.
3
Người trưởng thành
- Anh mua cá úc tươi ở bến, thịt chắc và ngọt.
- Trong mâm cơm miền biển, con cá úc với lớp da trơn như gợi mùi gió mặn.
- Ngư dân quen nhìn râu cá úc mà đoán bãi cá, như đọc những dấu hiệu của nước.
- Giữa chợ sớm, ánh bạc trên lưng cá úc phản chiếu, nghe như tiếng sóng vỗ lên thớt gỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học biển hoặc các bài viết về ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học, ngư nghiệp hoặc ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài cá trong các tài liệu khoa học hoặc ẩm thực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài cá khác có hình dáng tương tự như cá ngạnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá úc lớn", "cá úc biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận