Ca cao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
cacao.
Ví dụ: Tôi gọi một ly ca cao nóng.
Nghĩa: cacao.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ pha cho em một cốc ca cao nóng buổi sáng.
  • Cô giáo cho cả lớp nếm bánh có vị ca cao thơm lừng.
  • Em rắc ít bột ca cao lên mặt ly sữa cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa, tụi mình ngồi bên cửa sổ, hít mùi ca cao nóng bốc khói.
  • Bạn Lan thay cà phê bằng ca cao để dễ ngủ hơn.
  • Bánh quy phủ ca cao đậm, cắn một miếng là thấy vị hơi đắng rồi ngọt dần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi một ly ca cao nóng.
  • Mùi ca cao trong bếp làm gợi lại những mùa đông rất cũ.
  • Có hôm mệt, tôi bỏ cà phê, chỉ cần chút ca cao cho dịu lòng.
  • Một lớp ca cao rắc nhẹ lên tiramisu đủ làm dậy hương cả bàn ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ uống hoặc nguyên liệu làm bánh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc kinh tế liên quan đến sản xuất và tiêu thụ cacao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm từ cacao.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến ngữ cảnh thực phẩm hoặc nông nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "bột cacao".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ca cao" trong tiếng Việt, cần chú ý cách viết và phát âm.
  • Khác biệt với "sô cô la" là sản phẩm chế biến từ cacao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây cacao", "hạt cacao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cacao đắng"), động từ ("trồng cacao"), và lượng từ ("một ký cacao").
cây hạt quả sô cô la bột kẹo bánh đường sữa