Buông xõng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buông lửng mấy tiếng ngắn cụt, với giọng hơi xẵng.
Ví dụ:
Anh ta buông xõng một tiếng “được”, khép lại cuộc thương lượng.
Nghĩa: Buông lửng mấy tiếng ngắn cụt, với giọng hơi xẵng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy buông xõng một câu “thích thì thôi”, làm cả nhóm im lặng.
- Cô bán hàng buông xõng “không có” rồi quay đi.
- Em hỏi đường, chú kia buông xõng “tự tìm đi”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bực mình nên buông xõng “kệ”, để lại khoảng không lạnh ngắt giữa cuộc trò chuyện.
- Thầy nhắc bài, cậu ấy buông xõng “biết rồi”, nghe gắt mà chẳng giải quyết gì.
- Tin nhắn chỉ buông xõng mấy chữ “tùy cậu”, đủ làm người đọc hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta buông xõng một tiếng “được”, khép lại cuộc thương lượng.
- Cô quản lý buông xõng “làm lại”, không thêm hướng dẫn, khiến cả nhóm ngập ngừng.
- Giữa bữa cơm, mẹ buông xõng “ăn đi”, cái mệt mỏi trong ngày vẫn còn vương trong giọng.
- Anh bạn cũ gặp lại, buông xõng “ổn”, như đặt dấu chấm lửng lên cả một quãng đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt sự không hài lòng hoặc thiếu kiên nhẫn trong lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bực bội hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc bực bội trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói xẵng" nhưng "buông xõng" nhấn mạnh vào cách nói cụt lủn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta buông xõng vài lời."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ lời nói hoặc cụm từ chỉ nội dung lời nói.






Danh sách bình luận