Bước ngoặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt là trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội.
Ví dụ: Khủng hoảng kinh tế đã tạo bước ngoặt cho chính sách tiền tệ.
Nghĩa: Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt là trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuộc bầu cử này là bước ngoặt của đất nước.
  • Nhà máy mở lại đã tạo bước ngoặt cho người dân trong vùng.
  • Luật mới đem đến bước ngoặt cho việc bảo vệ môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệp định thương mại được ký kết trở thành bước ngoặt cho nền kinh tế.
  • Phong trào tình nguyện lan rộng, tạo bước ngoặt trong cách người trẻ tham gia xã hội.
  • Sự kiện đó đánh dấu bước ngoặt trong quan hệ giữa hai quốc gia.
3
Người trưởng thành
  • Khủng hoảng kinh tế đã tạo bước ngoặt cho chính sách tiền tệ.
  • Sau làn sóng biểu tình, cuộc đối thoại mở ra như một bước ngoặt trong tiến trình cải cách.
  • Việc số hóa dịch vụ công trở thành bước ngoặt, kéo bộ máy hành chính ra khỏi lối mòn cũ.
  • Khi báo chí điều tra phơi bày sự thật, dư luận chuyển hướng, và đó là bước ngoặt của cuộc tranh luận công cộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt là trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội.
Từ đồng nghĩa:
điểm ngoặt
Từ Cách sử dụng
bước ngoặt Diễn tả một sự kiện hoặc giai đoạn mang tính quyết định, thay đổi hướng đi hoặc tình thế một cách sâu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc cá nhân. Ví dụ: Khủng hoảng kinh tế đã tạo bước ngoặt cho chính sách tiền tệ.
điểm ngoặt Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện đánh dấu sự thay đổi lớn. Ví dụ: Quyết định đó là một điểm ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc có tính chất phân tích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện để mô tả các sự kiện hoặc thay đổi quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo điểm nhấn cho sự thay đổi lớn trong cốt truyện hoặc cuộc đời nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích về sự phát triển công nghệ, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự thay đổi lớn và có ý nghĩa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không quan trọng.
  • Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử, chính trị, kinh tế lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhỏ hơn như "biến đổi".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng từ này trong các tình huống không phù hợp để giữ được ý nghĩa mạnh mẽ của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước ngoặt lớn", "bước ngoặt quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, quan trọng), động từ (tạo ra, đánh dấu), và các từ chỉ thời gian (trong, vào).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...