Bức cung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cưỡng bức phải khai như ý muốn của người hỏi cung.
Ví dụ: Luật nghiêm cấm bức cung trong mọi giai đoạn tố tụng.
Nghĩa: Cưỡng bức phải khai như ý muốn của người hỏi cung.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện tranh, cậu bé tưởng tượng cảnh kẻ xấu bức cung nhân chứng để bắt nói sai sự thật.
  • Cô giáo dặn: không ai được bức cung hay ép bạn phải nói điều bạn không muốn.
  • Trong phim, tên cướp trói người ta lại rồi bức cung để bắt khai theo ý hắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo mô tả việc điều tra viên bị tố bức cung, khiến lời khai không còn đáng tin.
  • Trong giờ giáo dục công dân, thầy nói bức cung là hành vi vi phạm pháp luật.
  • Nhân vật chính chứng kiến bạn mình bị bức cung nên quyết tâm tìm bằng chứng minh oan.
3
Người trưởng thành
  • Luật nghiêm cấm bức cung trong mọi giai đoạn tố tụng.
  • Những lời khai có được bằng bức cung thường chứa đầy sợ hãi và méo mó sự thật.
  • Không ít số phận bị trượt khỏi quỹ đạo cuộc đời chỉ vì một biên bản được tạo ra từ bức cung.
  • Khi quyền im lặng được tôn trọng, bức cung không còn đất sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cưỡng bức phải khai như ý muốn của người hỏi cung.
Từ đồng nghĩa:
ép cung
Từ Cách sử dụng
bức cung Tiêu cực, hành vi cưỡng ép, vi phạm pháp luật, trong ngữ cảnh điều tra/tư pháp. Ví dụ: Luật nghiêm cấm bức cung trong mọi giai đoạn tố tụng.
ép cung Trung tính, pháp lý, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tố tụng. Ví dụ: Cảnh sát bị cáo buộc ép cung nghi phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về pháp luật, tội phạm hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề về điều tra, tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cưỡng ép, áp lực và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành vi cưỡng ép trong điều tra hoặc thẩm vấn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc điều tra.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ép cung" nhưng "bức cung" nhấn mạnh hơn vào sự cưỡng bức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ bức cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (người bị bức cung), trạng từ chỉ cách thức (như "mạnh mẽ"), hoặc cụm từ chỉ mục đích (như "để lấy lời khai").