Bóng điện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bầu thuỷ tinh kín đã hút không khí hay chứa khí trơ, ở trong có dây kim loại, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng
Ví dụ:
Anh vặn chặt bóng điện, căn phòng bừng sáng.
Nghĩa: Bầu thuỷ tinh kín đã hút không khí hay chứa khí trơ, ở trong có dây kim loại, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, mẹ bật bóng điện để cả nhà ăn cơm cho sáng.
- Em thay bóng điện mới vì cái cũ cháy rồi.
- Bóng điện trên trần chiếu sáng góc bàn học của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cúp điện bất ngờ, cả dãy trọ lặng đi khi bóng điện tắt phụt.
- Cô lau nhẹ chao đèn, bóng điện hiện ra trong vắt như giọt nước.
- Trong phòng thí nghiệm, thầy dặn không chạm tay vào bóng điện đang nóng đỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh vặn chặt bóng điện, căn phòng bừng sáng.
- Đêm khuya, bóng điện vàng treo hiên như giữ lại chút ấm cho người về muộn.
- Quán nhỏ thay bóng điện tiết kiệm, ánh sáng dịu làm câu chuyện bên bàn bền hơn.
- Nhìn bóng điện chớp nháy, tôi nhớ căn nhà cũ nơi mỗi lần mất điện lại quây quần bên nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bầu thuỷ tinh kín đã hút không khí hay chứa khí trơ, ở trong có dây kim loại, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng
Từ đồng nghĩa:
bóng đèn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bóng điện | Trung tính, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Anh vặn chặt bóng điện, căn phòng bừng sáng. |
| bóng đèn | Trung tính, thông dụng, dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Cần thay bóng đèn mới cho phòng khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị chiếu sáng trong nhà hoặc nơi làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các thiết bị điện hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về điện và chiếu sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại thiết bị chiếu sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại bóng điện cụ thể như "bóng đèn LED".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại đèn khác như "đèn pin" hay "đèn dầu".
- Khác biệt với "bóng đèn" ở chỗ "bóng điện" thường chỉ loại bóng sử dụng điện.
- Chú ý phân biệt với các thiết bị chiếu sáng khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bóng điện", "bóng điện này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bóng điện sáng"), động từ ("thay bóng điện"), và lượng từ ("một bóng điện").






Danh sách bình luận