Bon chen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tranh giành để cố cầu danh hoặc mưu lợi.
Ví dụ: Tôi không bon chen, làm tốt phần việc của mình là đủ.
Nghĩa: Tranh giành để cố cầu danh hoặc mưu lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không bon chen, nhường bạn lên trước.
  • Em không bon chen điểm thưởng, chỉ muốn học cho vui.
  • Bạn Lan không bon chen quà, chia đều cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn làm việc chăm chỉ, không bon chen lời khen trước mặt thầy cô.
  • Nhiều người bon chen vào câu lạc bộ chỉ để có chức danh, còn tớ thì muốn học thật sự.
  • Bạn ấy không bon chen điểm số, chỉ lặng lẽ giúp nhóm hoàn thành bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không bon chen, làm tốt phần việc của mình là đủ.
  • Ngoài kia người ta bon chen từng suất lợi, còn tôi giữ nhịp thở chậm và rõ.
  • Có lúc bon chen mở ra cánh cửa ngắn hạn, nhưng cũng khép lại những mối quan hệ dài lâu.
  • Anh tránh bon chen chức tước, vì biết danh vọng đến nhanh cũng tàn nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tranh giành để cố cầu danh hoặc mưu lợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
Từ Cách sử dụng
bon chen Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cố gắng giành giật, chen lấn để đạt được lợi ích cá nhân (danh vọng, tiền bạc) một cách không mấy chính đáng hoặc thiếu văn minh. Khẩu ngữ, thông tục, đôi khi có ý chê bai. Ví dụ: Tôi không bon chen, làm tốt phần việc của mình là đủ.
tranh giành Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động giành giật một cách trực tiếp. Ví dụ: Họ tranh giành nhau từng chút lợi lộc.
giành giật Hơi tiêu cực, chỉ sự cố gắng giành lấy một cách quyết liệt. Ví dụ: Mọi người giành giật nhau suất học bổng.
nhường nhịn Tích cực, chỉ thái độ hòa nhã, không tranh giành, biết nghĩ cho người khác. Ví dụ: Anh ấy luôn nhường nhịn em út.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tranh giành trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cạnh tranh không lành mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc chê trách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành động tranh giành không chính đáng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các vấn đề xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cạnh tranh lành mạnh như "cạnh tranh".
  • Khác biệt với "cạnh tranh" ở chỗ "bon chen" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng bon chen", "không muốn bon chen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc mục tiêu, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc trạng từ chỉ thời gian như "luôn luôn".