Bốc vác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bốc xếp bằng sức người, bằng cách mang vác.
Ví dụ:
Anh ấy làm nghề bốc vác ở cảng.
Nghĩa: Bốc xếp bằng sức người, bằng cách mang vác.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân bốc vác những bao gạo lên xe tải.
- Ở bến cảng, các bác bốc vác khiêng thùng cá xuống thuyền.
- Anh bốc vác đẩy xe, chở từng bao hàng vào kho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm ở chợ đầu mối, đội bốc vác tất bật chuyển từng sọt rau lên xe.
- Trên công trình, họ chia nhau bốc vác vật liệu để kịp tiến độ.
- Nhìn dòng mồ hôi trên lưng người bốc vác, em hiểu công việc ấy nặng nhọc thế nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm nghề bốc vác ở cảng.
- Ca đêm kéo dài, tổ bốc vác vẫn lặng lẽ chuyển hàng trong ánh đèn vàng vọt.
- Ngày mưa, bãi trơn trượt, mỗi bước bốc vác là một lần giữ thăng bằng với cả tạ nặng của đời mưu sinh.
- Không ít người qua tay nghề bốc vác mà dựng được mái nhà, đổi mồ hôi lấy bữa cơm yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốc xếp bằng sức người, bằng cách mang vác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bốc vác | Trung tính, mô tả công việc lao động chân tay nặng nhọc. Ví dụ: Anh ấy làm nghề bốc vác ở cảng. |
| khuân vác | Trung tính, nhấn mạnh việc vận chuyển đồ vật nặng bằng sức người, thường là nhiều lần hoặc số lượng lớn. Ví dụ: Anh ấy làm nghề khuân vác ở chợ đầu mối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc lao động chân tay, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về nghề nghiệp hoặc công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các báo cáo về lao động hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cuộc sống lao động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành vận tải, logistics để chỉ công việc bốc xếp hàng hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nặng nhọc, vất vả của công việc lao động chân tay.
- Phong cách bình dân, thường dùng trong khẩu ngữ và các văn bản không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả công việc liên quan đến bốc xếp hàng hóa bằng sức người.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ ngữ khác như "vận chuyển".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn loại hàng hóa hoặc phương thức bốc vác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc vận chuyển khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả công việc không liên quan đến sức người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bốc vác hàng hóa", "bốc vác nặng nhọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (hàng hóa, đồ đạc) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).





