Bìu díu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả cảnh bận bịu, vướng víu về con cái, khó dứt ra được.
Ví dụ:
Chị ấy bìu díu con thơ nên lỡ hẹn.
Nghĩa: Từ gợi tả cảnh bận bịu, vướng víu về con cái, khó dứt ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Chị hàng xóm bìu díu với hai đứa nhỏ nên đi chợ rất chậm.
- Mẹ bìu díu ôm con, vừa dỗ vừa xách túi đồ.
- Cô giáo bìu díu bọn nhóc sau giờ ra về, đứa níu tay, đứa đòi bế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi bìu díu với thằng bé mới tập đi, bước nào cũng phải chờ nó vịn tay.
- Anh bảo vệ bìu díu mấy đứa em họ quấn lấy, định rời mà chẳng rời nổi.
- Buổi chiều, mẹ bìu díu con nhỏ, việc nhà cứ xếp đó mà chưa kịp đụng tới.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy bìu díu con thơ nên lỡ hẹn.
- Những ngày phép ngắn ngủi, anh bìu díu con nhỏ, muốn tranh thủ nghỉ cũng không đành.
- Công việc ngoài kia gọi gấp, nhưng chị vẫn bìu díu bầy trẻ bám áo, lòng nửa muốn đi nửa muốn ở.
- Tưởng rảnh tay một lúc, ai ngờ lại bìu díu đủ thứ quanh đứa nhỏ, từ bình sữa đến cái khăn rơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bận rộn với con cái trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bận rộn, vướng víu, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mệt mỏi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn với con cái, đặc biệt trong bối cảnh gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn khác, cần chú ý ngữ cảnh gia đình.
- Khác biệt với "bận rộn" ở chỗ nhấn mạnh sự vướng víu, khó dứt ra.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể về con cái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bìu díu con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.






Danh sách bình luận