Bìm bìm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
Ví dụ: Bìm bìm là loài dây leo có hoa hình phễu mọc dọc bờ rào.
Nghĩa: Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
1
Học sinh tiểu học
  • Hàng rào nhà em có bìm bìm nở tím rất đẹp.
  • Chú bướm đậu lên bông bìm bìm buổi sáng.
  • Bìm bìm quấn quanh cổng, che nắng cho lối vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bìm bìm bò dọc theo hàng rào, mở những chiếc loa tím khi mặt trời lên.
  • Sáng sớm, bông bìm bìm hé nở như gọi bạn ong đến thăm.
  • Con đường quê râm mát hơn nhờ giàn bìm bìm phủ kín mái cổng.
3
Người trưởng thành
  • Bìm bìm là loài dây leo có hoa hình phễu mọc dọc bờ rào.
  • Ở thị trấn này, những giàn bìm bìm tím làm dịu mắt người đi đường mỗi sớm.
  • Bìm bìm quấn lấy hàng rào gỗ, vừa duyên dáng vừa có chút hoang dại.
  • Một bông bìm bìm mở ra rồi khép lại trong ngày, như nhắc người ta về nhịp thở lặng lẽ của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cối, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến thực vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các cuộc trò chuyện về thực vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần ngôn ngữ chính xác về thực vật học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây leo khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Khác biệt với từ "dây leo" ở chỗ "bìm bìm" chỉ một loại cây cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với mô tả về màu sắc hoa hoặc vị trí mọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây bìm bìm", "hoa bìm bìm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "xanh"), động từ (như "mọc", "leo"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
cây hoa dây thân leo cỏ bụi rễ thân rau muống
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...