Biết thóp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
Ví dụ:
Anh ta biết thóp điểm yếu của đối thủ nên dễ dàng giành chiến thắng.
Nghĩa: Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Hà biết thóp em trai hay sợ bóng tối nên hay dọa em.
- Mèo biết thóp chuột hay chạy qua khe hở nên đã rình bắt.
- Bạn Bình biết thóp bạn Minh hay quên mang bút nên hay cho mượn rồi đòi kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đối thủ đã biết thóp điểm yếu trong chiến thuật của đội ta và tận dụng triệt để.
- Kẻ lừa đảo thường biết thóp tâm lý ham lợi của con người để giăng bẫy.
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã biết thóp sự thiếu kinh nghiệm của đối phương để giành phần thắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta biết thóp điểm yếu của đối thủ nên dễ dàng giành chiến thắng.
- Trong kinh doanh, việc biết thóp thị trường và đối thủ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
- Đôi khi, chính những người thân cận nhất lại là người biết thóp những bí mật và điểm yếu của ta.
- Kẻ cơ hội luôn biết thóp những kẽ hở trong hệ thống để trục lợi cho bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
Từ đồng nghĩa:
nắm thóp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biết thóp | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ việc nắm bắt điểm yếu của người khác nhằm mục đích không tốt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta biết thóp điểm yếu của đối thủ nên dễ dàng giành chiến thắng. |
| nắm thóp | Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả việc nắm được điểm yếu của người khác để kiểm soát hoặc lợi dụng. Ví dụ: Hắn đã nắm thóp được bí mật của cô ấy nên dễ dàng điều khiển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về việc nắm bắt điểm yếu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự tinh quái hoặc mưu mẹo của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh quái, mưu mẹo hoặc sự hiểu biết sâu sắc về điểm yếu của người khác.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không chính thức và có thể hàm ý tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết về điểm yếu của ai đó trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống có yếu tố cạnh tranh hoặc đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là có ý định lợi dụng hoặc thao túng người khác.
- Khác biệt với "hiểu rõ" ở chỗ "biết thóp" thường mang hàm ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta biết thóp cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "biết thóp điểm yếu".






Danh sách bình luận