Biến cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; ít dùng) Biến đổi lớn trong đời sống xã hội.
Ví dụ: Thế giới đã biến cách chóng mặt trong vài thập kỷ qua với những thay đổi không ngừng.
2.
động từ
(Từ trong các ngôn ngữ biến hình) biến đổi hình thái tuỳ theo các cách.
Ví dụ: Các ngôn ngữ biến hình như tiếng Hy Lạp cổ đại có hệ thống biến cách rất phức tạp, đòi hỏi người học phải ghi nhớ nhiều quy tắc.
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng) Biến đổi lớn trong đời sống xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em đã biến cách rất nhiều sau khi có đường mới.
  • Cuộc sống ở thành phố biến cách nhanh hơn ở nông thôn.
  • Xã hội đang biến cách từng ngày với nhiều điều mới lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự phát triển của công nghệ thông tin đã biến cách cách chúng ta tiếp cận tri thức.
  • Những tư tưởng mới đã biến cách mạnh mẽ quan điểm của giới trẻ về tương lai.
  • Cuộc cách mạng công nghiệp đã biến cách sâu sắc cấu trúc kinh tế toàn cầu.
3
Người trưởng thành
  • Thế giới đã biến cách chóng mặt trong vài thập kỷ qua với những thay đổi không ngừng.
  • Đại dịch COVID-19 đã biến cách sâu sắc nhiều khía cạnh của đời sống con người, từ công việc đến giao tiếp xã hội.
  • Để thích nghi với thời cuộc, mỗi cá nhân cần sẵn sàng biến cách tư duy và hành động của mình.
  • Lịch sử cho thấy, những cuộc cách mạng vĩ đại luôn biến cách cấu trúc xã hội từ gốc rễ, tạo ra một kỷ nguyên mới.
Nghĩa 2: (Từ trong các ngôn ngữ biến hình) biến đổi hình thái tuỳ theo các cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tiếng Latin, từ thường biến cách khi nó đứng ở các vị trí khác nhau.
  • Cô giáo dạy em cách biến cách động từ trong tiếng Đức.
  • Từ 'tôi' trong tiếng Nga sẽ biến cách khi nó làm tân ngữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cần nắm vững quy tắc biến cách của danh từ trong tiếng Latin để dịch văn bản cổ.
  • Sự biến cách của tính từ trong tiếng Đức phụ thuộc vào giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
  • Việc hiểu rõ cách động từ biến cách theo thì và ngôi là rất quan trọng khi học tiếng Nga.
3
Người trưởng thành
  • Các ngôn ngữ biến hình như tiếng Hy Lạp cổ đại có hệ thống biến cách rất phức tạp, đòi hỏi người học phải ghi nhớ nhiều quy tắc.
  • Việc nắm vững các quy tắc biến cách là chìa khóa để hiểu sâu sắc ngữ pháp và sắc thái ý nghĩa trong một ngôn ngữ biến hình.
  • Sự biến cách của từ không chỉ thể hiện chức năng ngữ pháp mà còn mang sắc thái ý nghĩa tinh tế, giúp câu văn trở nên chính xác hơn.
  • Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, nhiều hệ thống biến cách đã bị đơn giản hóa hoặc mất đi, như trong tiếng Anh hiện đại so với tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng) Biến đổi lớn trong đời sống xã hội.
Nghĩa 2: (Từ trong các ngôn ngữ biến hình) biến đổi hình thái tuỳ theo các cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biến cách Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ sự thay đổi hình thái của từ. Ví dụ: Các ngôn ngữ biến hình như tiếng Hy Lạp cổ đại có hệ thống biến cách rất phức tạp, đòi hỏi người học phải ghi nhớ nhiều quy tắc.
biến hình Trung tính, thuật ngữ ngôn ngữ học. Ví dụ: Trong tiếng Latin, động từ biến hình rất phức tạp theo ngôi và thì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học hoặc lịch sử xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, đặc biệt là khi thảo luận về ngữ pháp của các ngôn ngữ biến hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, chủ yếu là mô tả và phân tích.
  • Thích hợp cho văn viết chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng ngôn ngữ học hoặc các biến đổi xã hội lớn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "biến đổi" hoặc "thay đổi".
  • Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần biến cách", "đã biến cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...