Bia bọt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Bia, nói chung.
Ví dụ:
Một ly bia bọt mát lạnh sau ngày dài làm việc vất vả thật sảng khoái.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bia, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bố hay uống bia bọt khi xem bóng đá.
- Mẹ dặn bố không nên uống nhiều bia bọt.
- Khi nhà có khách, bố thường mời chú uống bia bọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau một tuần học tập căng thẳng, nhiều bạn trẻ chọn tụ tập bên những ly bia bọt để thư giãn.
- Văn hóa bia bọt đã trở thành một phần quen thuộc trong các buổi liên hoan, tiệc tùng của giới trẻ.
- Dù biết uống nhiều bia bọt không tốt cho sức khỏe, nhưng đôi khi khó từ chối những lời mời từ bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Một ly bia bọt mát lạnh sau ngày dài làm việc vất vả thật sảng khoái.
- Những câu chuyện đời thường, những tâm sự thầm kín thường được sẻ chia chân thật nhất bên bàn bia bọt.
- Cuộc sống bộn bề lo toan, nhưng những khoảnh khắc thư giãn bên ly bia bọt cùng tri kỷ lại vô cùng quý giá.
- Anh ấy đã quyết định hạn chế bia bọt để tập trung hơn vào việc rèn luyện sức khỏe và phát triển sự nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, không phù hợp cho văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi trò chuyện với bạn bè hoặc trong các buổi tụ tập không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường dùng để chỉ việc uống bia trong bối cảnh vui vẻ, thoải mái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "bia" khi cần sự trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc khi giao tiếp với người không quen biết rõ.
- Để dùng tự nhiên, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người đối thoại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai bia bọt", "bia bọt lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lạnh, ngon), và động từ (uống, gọi).






Danh sách bình luận