Bị thương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ thể) không còn lành lặn, nguyên vẹn, do tác động mạnh từ bên ngoài tới.
Ví dụ:
Người lính bị thương trong trận chiến đã được đưa về hậu phương điều trị.
Nghĩa: (Cơ thể) không còn lành lặn, nguyên vẹn, do tác động mạnh từ bên ngoài tới.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngã xe đạp nên bị thương ở đầu gối.
- Chú chó chạy nhanh quá, va vào tường nên bị thương ở chân.
- Bạn Lan bị thương nhẹ ở tay khi chơi đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận đấu bóng đá, cầu thủ đó đã bị thương và phải rời sân.
- Anh hùng trong truyện đã bị thương nặng khi chiến đấu bảo vệ dân làng.
- Dù bị thương ở vai, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài thi thể dục.
3
Người trưởng thành
- Người lính bị thương trong trận chiến đã được đưa về hậu phương điều trị.
- Vết thương thể xác có thể lành, nhưng vết thương lòng đôi khi còn dai dẳng hơn.
- Anh ấy đã bị thương nặng trong vụ tai nạn lao động, khiến cuộc sống thay đổi hoàn toàn.
- Dù bị thương tích đầy mình, tinh thần kiên cường của cô ấy vẫn không hề suy giảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tai nạn, sự cố gây tổn thương cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo tai nạn, bài viết về sức khỏe hoặc an toàn lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh, xung đột hoặc tình huống nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, quân sự hoặc an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng cơ thể bị tổn thương do tác động vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổn thương cơ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc hoặc tinh thần như "bị tổn thương".
- Cần chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "bị đau" (chỉ cảm giác đau đớn, không nhất thiết có tổn thương vật lý).
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như 'nặng', 'nhẹ'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'bị thương nặng', 'bị thương ở chân'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: 'bị thương nặng', 'bị thương nhẹ'.





