Bí thư thứ nhất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành của một số chính đảng hay đoàn thể.
Ví dụ:
Bí thư thứ nhất là người đứng đầu tổ chức ấy.
2.
danh từ
Cán bộ ngoại giao cấp bậc bí thư, hạng thứ nhất.
Ví dụ:
Anh ấy giữ chức bí thư thứ nhất ở một nước bạn.
Nghĩa 1: Người đứng đầu ban bí thư hoặc ban chấp hành của một số chính đảng hay đoàn thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bí thư thứ nhất dẫn dắt cả đoàn thể làm việc.
- Hôm nay, Bí thư thứ nhất đến thăm trường em.
- Cả hội trường im lặng nghe Bí thư thứ nhất phát biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bí thư thứ nhất là người chịu trách nhiệm cao nhất của tổ chức ấy.
- Sau kỳ đại hội, Bí thư thứ nhất công bố định hướng mới cho nhiệm kỳ.
- Khi khủng hoảng xảy ra, mọi ánh mắt đều hướng về Bí thư thứ nhất để chờ quyết định.
3
Người trưởng thành
- Bí thư thứ nhất là người đứng đầu tổ chức ấy.
- Chức danh này không chỉ là quyền lực mà còn là gánh nặng trách nhiệm.
- Mỗi lần thay đổi Bí thư thứ nhất, gió chính trường lại đổi hướng.
- Ông ấy làm Bí thư thứ nhất nhiều năm, nhưng điều tự hào nhất vẫn là giữ được niềm tin của người dân.
Nghĩa 2: Cán bộ ngoại giao cấp bậc bí thư, hạng thứ nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy làm bí thư thứ nhất ở đại sứ quán.
- Bí thư thứ nhất giúp sắp xếp các buổi gặp giữa lãnh đạo hai nước.
- Hôm qua, lớp em nhận được thư chúc mừng từ vị bí thư thứ nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bí thư thứ nhất tại đại sứ quán phụ trách nhiều hồ sơ quan trọng.
- Trong lễ ký kết, bí thư thứ nhất đứng bên cạnh đại sứ để hỗ trợ công việc.
- Khi có đoàn nghệ thuật sang giao lưu, bí thư thứ nhất là người điều phối lịch trình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ chức bí thư thứ nhất ở một nước bạn.
- Chức vụ này đòi hỏi nghiệp vụ ngoại giao vững vàng và tác phong chuẩn mực.
- Trong các cuộc đàm phán kín, bí thư thứ nhất thường là người mở đường cho thỏa thuận.
- Sau mỗi sự kiện, vị bí thư thứ nhất luôn gửi điện cảm ơn đầy đủ và đúng nghi thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, hoặc tin tức liên quan đến tổ chức đảng, đoàn thể hoặc ngoại giao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính trị và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vị trí lãnh đạo trong các tổ chức đảng, đoàn thể hoặc trong ngành ngoại giao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị, ngoại giao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong tổ chức, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các vị trí lãnh đạo không thuộc đảng, đoàn thể hoặc ngoại giao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bí thư thứ nhất của đảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ chức vụ, tổ chức như "đảng", "đoàn thể" hoặc các tính từ chỉ cấp bậc như "cao cấp".






Danh sách bình luận