Bì sì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Lầm lì, ít nói ít cười.
Ví dụ:
Anh ta thường bì sì, ít khi chia sẻ cảm xúc thật của mình.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Lầm lì, ít nói ít cười.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hôm nay bì sì quá, không chơi với ai.
- Em bé bì sì ngồi một mình, không cười.
- Chú ấy bì sì, ít khi nói chuyện với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ khi chuyển trường, cậu ấy trở nên bì sì, ít giao tiếp với bạn bè mới.
- Thái độ bì sì của anh ta khiến buổi họp nhóm trở nên căng thẳng.
- Dù đạt điểm cao, cô bé vẫn bì sì, không thể hiện niềm vui.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thường bì sì, ít khi chia sẻ cảm xúc thật của mình.
- Cuộc sống mưu sinh vất vả đôi khi khiến con người trở nên bì sì, chai sạn cảm xúc.
- Vẻ mặt bì sì của ông lão ẩn chứa bao nhiêu câu chuyện đời chưa kể.
- Sự bì sì không hẳn là dấu hiệu của nỗi buồn, đôi khi đó chỉ là cách một tâm hồn hướng nội tìm kiếm sự bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một người có tính cách ít nói, không cởi mở.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tính cách khác như "trầm lặng" hay "ít nói".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bì sì", "hơi bì sì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận