Bề trên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Địa vị cấp trên, về mặt có uy quyền đối với cấp dưới.
Ví dụ:
Trong công việc, việc tuân thủ chỉ đạo của bề trên là nguyên tắc cơ bản.
2.
danh từ
(thường viết hoa). Chúa Trời, theo cách gọi của người theo đạo Thiên Chúa, tỏ ý tôn kính.
Ví dụ:
Người có đức tin luôn tin rằng mọi sự sắp đặt đều nằm trong ý định của Bề Trên.
Nghĩa 1: Địa vị cấp trên, về mặt có uy quyền đối với cấp dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Em phải vâng lời cô giáo vì cô là bề trên của em ở trường.
- Anh chị lớn trong nhà là bề trên, em phải biết nghe lời.
- Bố mẹ là bề trên, luôn dạy dỗ con cái những điều hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môi trường học đường, việc tôn trọng các thầy cô và cán bộ bề trên là điều cần thiết.
- Bạn nên tham khảo ý kiến của bề trên trước khi đưa ra quyết định quan trọng cho dự án nhóm.
- Dù có tài năng đến mấy, người trẻ vẫn cần học hỏi kinh nghiệm từ những bề trên đi trước.
3
Người trưởng thành
- Trong công việc, việc tuân thủ chỉ đạo của bề trên là nguyên tắc cơ bản.
- Một người lãnh đạo giỏi không chỉ biết ra lệnh mà còn biết lắng nghe ý kiến từ cả cấp dưới và bề trên.
- Sự kính trọng đối với bề trên không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua thái độ và hành động.
- Kinh nghiệm sống của những bậc bề trên thường là kho tàng quý giá cho thế hệ sau.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). Chúa Trời, theo cách gọi của người theo đạo Thiên Chúa, tỏ ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi tối, em thường cầu nguyện Bề Trên ban phước lành.
- Chúng con cảm tạ Bề Trên đã cho chúng con một ngày bình an.
- Bà con giáo dân đi nhà thờ để thờ phượng Bề Trên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong những lúc khó khăn, nhiều người tìm thấy sự an ủi và sức mạnh từ Bề Trên.
- Niềm tin vào Bề Trên giúp con người có thêm hy vọng và định hướng trong cuộc sống.
- Giáo lý dạy rằng mọi điều tốt lành đều đến từ Bề Trên, và chúng ta cần biết ơn.
3
Người trưởng thành
- Người có đức tin luôn tin rằng mọi sự sắp đặt đều nằm trong ý định của Bề Trên.
- Dù cuộc đời có nhiều thử thách, niềm tin vào Bề Trên vẫn là điểm tựa vững chắc cho tâm hồn.
- Con người thường tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự hướng dẫn từ Bề Trên trong hành trình tâm linh của mình.
- Sự hiện diện của Bề Trên không chỉ là một khái niệm tôn giáo mà còn là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật và triết học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có địa vị cao hơn trong gia đình hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ cấp trên trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về tổ chức tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tôn kính hoặc nhấn mạnh sự uy quyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn.
- Thường thuộc văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự uy quyền.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi nói về tổ chức có cấp bậc rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp trên khác như "sếp" hoặc "lãnh đạo" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "bề dưới" là từ chỉ người có địa vị thấp hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm về mức độ tôn kính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bề trên của tôi", "bề trên trong công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm giới từ, ví dụ: "bề trên đáng kính", "bề trên chỉ đạo".





