Bệ phóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn.
Ví dụ:
Bệ phóng là một phần không thể thiếu trong các chương trình không gian hiện đại.
Nghĩa: Thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn.
1
Học sinh tiểu học
- Tên lửa được đặt trên bệ phóng.
- Bệ phóng giúp tên lửa bay lên trời.
- Các chú bộ đội chuẩn bị bệ phóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ sư kiểm tra kỹ lưỡng bệ phóng trước khi thực hiện vụ phóng thử nghiệm.
- Sự phát triển của công nghệ bệ phóng đã mở ra nhiều cơ hội khám phá vũ trụ.
- Hình ảnh bệ phóng tên lửa vươn cao tượng trưng cho khát vọng chinh phục không gian của loài người.
3
Người trưởng thành
- Bệ phóng là một phần không thể thiếu trong các chương trình không gian hiện đại.
- Mỗi thành công lớn đều cần một bệ phóng vững chắc, dù đó là kiến thức, kinh nghiệm hay sự ủng hộ.
- Từ bệ phóng của những ước mơ tuổi trẻ, chúng ta vươn tới những chân trời mới.
- Việc xây dựng một bệ phóng kinh tế vững mạnh là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia đang phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiết bị để đặt và phóng tên lửa hoặc bom, đạn.
Từ đồng nghĩa:
giá phóng đài phóng giàn phóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệ phóng | Trung tính, kỹ thuật, dùng trong lĩnh vực quân sự, hàng không vũ trụ. Ví dụ: Bệ phóng là một phần không thể thiếu trong các chương trình không gian hiện đại. |
| giá phóng | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng cho các loại đạn, tên lửa cỡ nhỏ hoặc vừa. Ví dụ: Chiếc xe tăng được trang bị giá phóng tên lửa chống tăng. |
| đài phóng | Trung tính, kỹ thuật, trang trọng, thường dùng cho các cơ sở phóng tên lửa, vệ tinh quy mô lớn. Ví dụ: Tên lửa đã được đưa lên đài phóng để chuẩn bị cất cánh. |
| giàn phóng | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng cho hệ thống phóng nhiều đạn hoặc tên lửa cùng lúc. Ví dụ: Tàu chiến được trang bị giàn phóng tên lửa hành trình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học kỹ thuật, quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng không vũ trụ và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiết bị kỹ thuật liên quan đến phóng tên lửa, bom, đạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiết bị khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các loại bệ đỡ thông thường.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệ phóng hiện đại", "bệ phóng tên lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, lớn), động từ (đặt, sử dụng), và các danh từ khác (tên lửa, bom).






Danh sách bình luận