Bế kinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có hiện tượng bệnh lí kinh nguyệt không ra được.
Ví dụ:
Sau khi sinh con, một số phụ nữ có thể gặp tình trạng bế kinh tạm thời.
Nghĩa: Có hiện tượng bệnh lí kinh nguyệt không ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ dặn cô phải uống thuốc vì bị bế kinh.
- Mẹ nói chị ấy cần nghỉ ngơi nhiều hơn vì bị bế kinh.
- Khi bị bế kinh, cơ thể có thể cảm thấy mệt mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình trạng bế kinh kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ.
- Cô gái trẻ lo lắng khi chu kỳ kinh nguyệt của mình bị bế kinh bất thường.
- Bác sĩ giải thích rằng căng thẳng quá mức cũng là một nguyên nhân dẫn đến bế kinh.
3
Người trưởng thành
- Sau khi sinh con, một số phụ nữ có thể gặp tình trạng bế kinh tạm thời.
- Bế kinh không chỉ là một vấn đề thể chất mà còn có thể gây ra những áp lực tâm lý đáng kể.
- Trong y học cổ truyền, bế kinh thường được xem xét dưới góc độ mất cân bằng âm dương trong cơ thể.
- Việc tìm hiểu nguyên nhân và điều trị kịp thời tình trạng bế kinh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe toàn diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hiện tượng bệnh lí kinh nguyệt không ra được.
Từ đồng nghĩa:
tắc kinh
Từ trái nghĩa:
có kinh hành kinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bế kinh | Y học, trang trọng, mô tả tình trạng bệnh lý kinh nguyệt bị ứ trệ hoặc không xuất hiện. Ví dụ: Sau khi sinh con, một số phụ nữ có thể gặp tình trạng bế kinh tạm thời. |
| tắc kinh | Y học, trung tính, mô tả tình trạng kinh nguyệt bị ứ trệ hoặc không ra được. Ví dụ: Cô ấy bị tắc kinh đã vài tháng nay. |
| có kinh | Y học, thông thường, mô tả tình trạng kinh nguyệt xuất hiện và diễn ra bình thường. Ví dụ: Sau điều trị, cô ấy đã có kinh trở lại. |
| hành kinh | Y học, trang trọng, mô tả quá trình kinh nguyệt diễn ra đều đặn. Ví dụ: Phụ nữ thường hành kinh mỗi tháng một lần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe phụ nữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực sản phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe phụ nữ trong bối cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức y khoa.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh y khoa.
- Khác biệt với "vô kinh" ở chỗ "bế kinh" là kinh nguyệt không ra được, còn "vô kinh" là không có kinh nguyệt.
- Cần chú ý dùng đúng trong bối cảnh y học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cô ấy bế kinh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.






Danh sách bình luận