Bầu dục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thận của một số thú nuôi để ăn thịt.
Ví dụ:
Bầu dục là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Hình bầu dục (nói tắt).
Ví dụ:
Chiếc nhẫn đính đá quý hình bầu dục toát lên vẻ sang trọng và tinh tế.
Nghĩa 1: Thận của một số thú nuôi để ăn thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua bầu dục về nấu canh.
- Bầu dục lợn rất ngon khi xào.
- Em thích ăn bầu dục xào tỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ẩm thực Việt Nam, bầu dục thường được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn.
- Bầu dục là một loại nội tạng giàu dinh dưỡng, thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình.
- Để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, cần sơ chế bầu dục thật kỹ trước khi nấu.
3
Người trưởng thành
- Bầu dục là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.
- Việc lựa chọn bầu dục tươi ngon là yếu tố quan trọng để món ăn đạt hương vị tốt nhất.
- Nhiều người tin rằng ăn bầu dục có thể bổ sung dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
- Trong các bữa tiệc gia đình, món bầu dục xào thường được ưu tiên vì dễ chế biến và hợp khẩu vị nhiều người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Hình bầu dục (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Quả trứng gà có hình bầu dục.
- Cái bàn này có mặt bầu dục.
- Chiếc gương treo tường hình bầu dục rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân vận động có kiến trúc hình bầu dục, tạo không gian rộng lớn cho các sự kiện thể thao.
- Thiết kế logo mới của câu lạc bộ mang hình bầu dục, tượng trưng cho sự mềm mại và uyển chuyển.
- Trong môn hình học, chúng ta học về các đặc điểm của hình bầu dục và cách tính diện tích của nó.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn đính đá quý hình bầu dục toát lên vẻ sang trọng và tinh tế.
- Kiến trúc sư đã khéo léo đưa các chi tiết hình bầu dục vào thiết kế nội thất, tạo cảm giác mềm mại và hài hòa cho không gian.
- Đôi khi, những hình dáng đơn giản như bầu dục lại ẩn chứa vẻ đẹp vượt thời gian, gợi lên sự hoàn mỹ trong tự nhiên.
- Ánh trăng đêm nay tròn vành vạnh, nhưng trong một số nền văn hóa, mặt trăng lại được hình dung như một viên ngọc bầu dục lơ lửng giữa trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thận của một số thú nuôi để ăn thịt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ sau danh từ). Hình bầu dục (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
ô-van
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầu dục | Khẩu ngữ, dùng để chỉ hình dạng, thường dùng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: Chiếc nhẫn đính đá quý hình bầu dục toát lên vẻ sang trọng và tinh tế. |
| ô-van | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Chiếc bàn có mặt hình ô-van. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn làm từ thận của động vật, hoặc để mô tả hình dạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả món ăn hoặc hình dạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về món ăn hoặc hình dáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành ẩm thực hoặc thiết kế để chỉ hình dạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ khi nói về món ăn, và có thể mang tính kỹ thuật khi nói về hình dạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả món ăn từ thận hoặc hình dạng cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết hơn về hình dạng.
- "Bầu dục" có thể bị nhầm lẫn với "hình elip" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "elip" hoặc "tròn".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này được dùng làm tính từ.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh là ẩm thực hay hình học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả bầu dục", "bầu dục của lợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc màu sắc, ví dụ: "bầu dục lớn", "bầu dục đỏ".






Danh sách bình luận