Bất ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu). (Sự việc) không ai ngờ, xảy ra ngoài dự tính.
Ví dụ:
Sự xuất hiện bất ý của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Nghĩa: (có thể dùng làm phần phụ trong câu). (Sự việc) không ai ngờ, xảy ra ngoài dự tính.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa bất ý làm em không kịp trú.
- Bạn Lan tặng quà bất ý làm em rất vui.
- Tiếng chuông bất ý làm cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định thay đổi lịch học bất ý khiến nhiều bạn chưa kịp thích nghi.
- Một câu nói bất ý từ người bạn thân khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều.
- Kết quả thi đấu bất ý đã mang lại niềm vui vỡ òa cho đội tuyển.
3
Người trưởng thành
- Sự xuất hiện bất ý của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.
- Cuộc đời luôn ẩn chứa những điều bất ý, đôi khi là thử thách, đôi khi là cơ hội.
- Trong công việc, những tình huống bất ý đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng ứng biến nhanh chóng.
- Một cuộc gặp gỡ bất ý có thể mở ra những cánh cửa mới mà ta chưa từng nghĩ tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (có thể dùng làm phần phụ trong câu). (Sự việc) không ai ngờ, xảy ra ngoài dự tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
định trước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất ý | Diễn tả sự việc xảy ra không theo dự tính, không mong muốn hoặc gây ngạc nhiên. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'bất ngờ'. Ví dụ: Sự xuất hiện bất ý của anh ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên. |
| bất ngờ | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán, gây ngạc nhiên. Ví dụ: Tin tức này thật bất ngờ. |
| định trước | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự việc đã được sắp đặt, dự tính từ trước. Ví dụ: Mọi việc đều định trước, không có gì ngẫu nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản hành chính hoặc báo chí để chỉ sự việc xảy ra không lường trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác bất ngờ, đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột, không dự đoán trước.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự việc xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bất ngờ" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bất ngờ" trong giao tiếp thông thường.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (sự việc, tình huống) để tạo thành cụm từ.






Danh sách bình luận