Bất tường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không lành, gở.
Ví dụ: Một loạt sự cố bất tường đã xảy ra ngay trước ngày khai trương, khiến chủ cửa hàng không khỏi lo lắng.
Nghĩa: Không lành, gở.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo đen chạy qua đường là điềm bất tường.
  • Hôm nay trời mưa to, chuyến đi chơi của chúng em có vẻ bất tường.
  • Nghe tiếng quạ kêu giữa trưa, bà em bảo đó là điềm bất tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã cố gắng hết sức, nhưng chuỗi sự kiện bất tường liên tiếp khiến đội bóng của chúng tôi không thể giành chiến thắng.
  • Cảm giác bất tường bao trùm căn nhà hoang, khiến không ai dám bén mảng tới gần.
  • Những lời tiên đoán bất tường về tương lai của hành tinh khiến nhiều người lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Một loạt sự cố bất tường đã xảy ra ngay trước ngày khai trương, khiến chủ cửa hàng không khỏi lo lắng.
  • Trong cuộc sống, đôi khi những điềm báo bất tường chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng cũng có lúc chúng ta cần lắng nghe trực giác của mình.
  • Dù biết rằng mê tín là không nên, nhưng trước những dấu hiệu bất tường, lòng người vẫn khó tránh khỏi chút hoang mang.
  • Sự im lặng bất tường trước cơn bão lớn thường khiến người ta cảm thấy bất an hơn cả tiếng gió gào thét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không lành, gở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất tường Trang trọng, văn chương, chỉ sự không may mắn, có điềm xấu hoặc điều không tốt. Ví dụ: Một loạt sự cố bất tường đã xảy ra ngay trước ngày khai trương, khiến chủ cửa hàng không khỏi lo lắng.
gở Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, chỉ sự không may mắn, điềm xấu. Ví dụ: Chuyện này có vẻ hơi gở.
lành Trung tính, chỉ sự tốt đẹp, không có điều xấu, may mắn. Ví dụ: Đây là một điềm lành.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất nghiêm túc hoặc khi nói về điềm xấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí u ám, dự báo điều không may.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, không an lành.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một cảm giác không may, điềm xấu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xui xẻo" nhưng "bất tường" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...