Bất nhất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trước sau không như một, khi thế này khi thế nọ.
Ví dụ:
Lập trường của anh ta trong cuộc họp khá bất nhất, khiến dự án bị trì hoãn.
Nghĩa: Trước sau không như một, khi thế này khi thế nọ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An nói thích màu đỏ, nhưng hôm sau lại bảo thích màu xanh, thật bất nhất.
- Mẹ dặn bé phải giữ lời, đừng để lời nói bất nhất.
- Hôm nay trời nắng, mai lại mưa, thời tiết thật bất nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan điểm của anh ấy về vấn đề này khá bất nhất, khiến mọi người khó nắm bắt.
- Thái độ của cô ấy với bạn bè thường bất nhất, lúc thân thiết lúc lại xa lánh.
- Chính sách mới của công ty có vẻ bất nhất, gây hoang mang cho nhân viên.
3
Người trưởng thành
- Lập trường của anh ta trong cuộc họp khá bất nhất, khiến dự án bị trì hoãn.
- Sự bất nhất trong lời nói và hành động có thể làm mất đi niềm tin của người khác.
- Một nhà lãnh đạo không thể có những quyết định bất nhất, điều đó sẽ dẫn đến sự hỗn loạn trong tổ chức.
- Cuộc sống đôi khi cũng bất nhất như thời tiết, hôm nay nắng đẹp, ngày mai đã mưa giông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trước sau không như một, khi thế này khi thế nọ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất nhất | Diễn tả sự thiếu ổn định, không đồng bộ trong lời nói, hành động hoặc quan điểm, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán nhẹ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Ví dụ: Lập trường của anh ta trong cuộc họp khá bất nhất, khiến dự án bị trì hoãn. |
| nhất quán | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự đồng bộ, kiên định, có logic. Ví dụ: Chính sách của công ty luôn nhất quán, tạo sự tin tưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không nhất quán trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự không nhất quán trong chính sách, quyết định hoặc lập trường của tổ chức, cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với văn phong phê phán, phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không nhất quán, thiếu đồng nhất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích.
- Thường dùng trong các tình huống cần phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ sự thay đổi tích cực hoặc linh hoạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất nhất", "không hề bất nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi" để tăng cường hoặc phủ định tính chất.





