Bất khả xâm phạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không ai có thể xâm phạm đến, đụng đến.
Ví dụ:
Tài sản hợp pháp của công dân là bất khả xâm phạm.
Nghĩa: Không ai có thể xâm phạm đến, đụng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc kỳ là biểu tượng bất khả xâm phạm của Tổ quốc.
- Khu bảo tồn rùa biển được xem là vùng bất khả xâm phạm.
- Quyền riêng tư của bạn là điều bất khả xâm phạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biên giới quốc gia được coi là ranh giới bất khả xâm phạm và phải được tôn trọng.
- Những giá trị cốt lõi của hiến pháp có vị thế bất khả xâm phạm trong xã hội.
- Không gian cá nhân của mỗi người cần được nhìn nhận như vùng bất khả xâm phạm.
3
Người trưởng thành
- Tài sản hợp pháp của công dân là bất khả xâm phạm.
- Nhân phẩm con người, một khi được thừa nhận, phải trở thành điều bất khả xâm phạm trong mọi quyết định.
- Niềm tin giữa những người bạn, khi đã gây dựng, đôi khi vận hành như một cam kết bất khả xâm phạm.
- Trong đời sống tinh thần, ranh giới tự do nội tâm của mỗi cá nhân nên được xem là bất khả xâm phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền lợi, lãnh thổ hoặc các giá trị không thể bị xâm phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về sự bảo vệ hoặc tôn trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, chính trị và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không thể xâm phạm của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền lợi, lãnh thổ hoặc giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'bất khả thi' nhưng mang ý nghĩa khác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'tình trạng bất khả xâm phạm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như 'quyền', 'lãnh thổ') hoặc phó từ chỉ mức độ (như 'hoàn toàn').






Danh sách bình luận