Bạt hơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó thở vì gió tạt mạnh.
Ví dụ: Gió bão tạt vào cửa sổ làm tôi bạt hơi khi cố gắng đóng lại.
Nghĩa: Khó thở vì gió tạt mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi mạnh quá, em bé bị bạt hơi.
  • Đi xe đạp ngược gió, bạn Lan thấy bạt hơi.
  • Ngoài biển, gió lớn làm chú hải quân bạt hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió bất ngờ tạt vào mặt khiến anh ấy bạt hơi, suýt ngã khỏi xe.
  • Dù đã quen với gió biển, nhưng hôm nay sóng lớn và gió giật mạnh vẫn khiến các thủy thủ bạt hơi.
  • Chạy bộ ngược chiều gió trên đồi cao, tôi cảm thấy bạt hơi và phải dừng lại nghỉ.
3
Người trưởng thành
  • Gió bão tạt vào cửa sổ làm tôi bạt hơi khi cố gắng đóng lại.
  • Cuộc đời đôi khi như một cơn gió ngược, khiến ta bạt hơi nhưng cũng tôi luyện ý chí.
  • Anh ấy vừa bước vào đã thở dốc, chắc là bị gió tạt bạt hơi trên đường đi làm.
  • Giữa phong ba bão táp của cuộc đời, có những lúc ta cảm thấy bạt hơi, nhưng chính lúc đó ta mới nhận ra sức mạnh tiềm ẩn của bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi gặp gió mạnh, đặc biệt trong các tình huống ngoài trời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc cảm giác của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bất ngờ trước sức mạnh của gió.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó thở do gió mạnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác khó thở khác, cần chú ý ngữ cảnh gió mạnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có gió để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gió thổi bạt hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên như "gió", hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất".
khó thở hụt hơi ngạt nghẹt thở dốc thở hổn hển tắc thở mệt kiệt sức đuối sức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...