Bắt cô trói cột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim rừng cùng họ với tu hú, có tiếng kêu nghe như “bắt cô trói cột".
Ví dụ:
Tôi nhận ra tiếng bắt cô trói cột ở bìa rừng.
Nghĩa: Chim rừng cùng họ với tu hú, có tiếng kêu nghe như “bắt cô trói cột".
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em nghe tiếng chim “bắt cô trói cột” vang lên sau vườn.
- Thầy chỉ lên cây cao và bảo: đó là chim bắt cô trói cột.
- Con chim bắt cô trói cột kêu rõ từng nhịp như gọi tên mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong rừng tràm, tiếng bắt cô trói cột vọng lại đều đều như nhịp gõ xa.
- Mỗi độ đầu hè, bắt cô trói cột lại về, tiếng kêu khiến con đường quê bỗng quen thuộc hơn.
- Nhà văn tả buổi trưa vắng bằng tiếng bắt cô trói cột, nghe vừa lạ vừa thân.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận ra tiếng bắt cô trói cột ở bìa rừng.
- Giữa khoảng lặng đồng quê, tiếng bắt cô trói cột như sợi chỉ khâu những mảng thời gian rời rạc.
- Đứng dưới bóng tre, tôi bỗng thấy tiếng bắt cô trói cột nhắc nhớ những mùa hạ đã qua.
- Nghe bắt cô trói cột kêu, người đi rừng biết trời sắp đứng nắng, chỉ còn gió lùa khô khốc qua tán lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc âm thanh trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về động vật học, đặc biệt là nghiên cứu về chim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh và âm thanh tự nhiên.
- Phong cách gần gũi với thiên nhiên, thường xuất hiện trong văn chương hoặc tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh đặc trưng của loài chim này trong văn học hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các cụm từ có âm thanh tương tự nhưng không liên quan đến chim.
- Khác biệt với từ "tu hú" ở chỗ "bắt cô trói cột" nhấn mạnh vào âm thanh đặc trưng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bắt cô trói cột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "loài" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "to", "nhỏ".






Danh sách bình luận