Bão táp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bão lớn, dữ dội; thường dùng để ví cảnh gian nan đầy thử thách hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt.
Ví dụ: Thuyền trưởng đã có kinh nghiệm đối phó với nhiều bão táp trên biển cả.
Nghĩa: Bão lớn, dữ dội; thường dùng để ví cảnh gian nan đầy thử thách hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn bão táp đêm qua làm đổ nhiều cây to.
  • Biển động dữ dội như có bão táp sắp đến.
  • Bạn nhỏ đã vượt qua bão táp bệnh tật để đi học lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc đời của những người đi biển thường phải đối mặt với nhiều bão táp.
  • Sau những bão táp của tuổi dậy thì, cô bé đã trưởng thành hơn.
  • Đội bóng đã vượt qua bão táp dư luận để giành chiến thắng thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền trưởng đã có kinh nghiệm đối phó với nhiều bão táp trên biển cả.
  • Cuộc đời mỗi người đều có những bão táp riêng, quan trọng là cách ta vượt qua chúng.
  • Tình yêu của họ đã trải qua bao bão táp thăng trầm nhưng vẫn bền chặt theo năm tháng.
  • Chỉ khi đi qua bão táp, ta mới thực sự hiểu giá trị của sự bình yên và tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bão lớn, dữ dội; thường dùng để ví cảnh gian nan đầy thử thách hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa:
giông bão
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bão táp Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt hoặc ẩn dụ cho giai đoạn khó khăn, biến động lớn. Ví dụ: Thuyền trưởng đã có kinh nghiệm đối phó với nhiều bão táp trên biển cả.
giông bão Trung tính, dùng để chỉ cơn bão lớn, dữ dội hoặc ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống. Ví dụ: Họ đã cùng nhau vượt qua bao giông bão của cuộc đời.
bình lặng Trung tính, chỉ trạng thái yên ổn, không có biến động, khó khăn, thường dùng cho cuộc sống, tình hình. Ví dụ: Sau những năm tháng bão táp, anh ấy mong muốn một cuộc sống bình lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng thời tiết cực đoan hoặc tình huống khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những thử thách, khó khăn trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dữ dội, mãnh liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc thử thách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc quá mức cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "bão" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bão" ở chỗ "bão táp" thường mang tính ẩn dụ và nhấn mạnh hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn bão táp", "những trận bão táp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (cơn, trận), tính từ (dữ dội, khủng khiếp) và động từ (đến, qua).
bão giông lốc mưa gió sóng thiên tai phong ba