Báo quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toà báo.
Ví dụ:
Anh ấy đã gắn bó với báo quán này hơn hai mươi năm, từ một phóng viên trẻ đến vị trí tổng biên tập.
Nghĩa: Toà báo.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em làm việc ở báo quán mỗi ngày.
- Báo quán là nơi in ra nhiều tờ báo hay.
- Em rất thích đọc báo của báo quán này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ước mơ của cô bé là được làm phóng viên tại một báo quán lớn trong tương lai.
- Báo quán không chỉ là nơi làm việc mà còn là trung tâm thông tin của cả thành phố.
- Nhóm bạn thường ghé qua báo quán để tìm đọc những tin tức mới nhất về các sự kiện.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã gắn bó với báo quán này hơn hai mươi năm, từ một phóng viên trẻ đến vị trí tổng biên tập.
- Mỗi báo quán đều mang trong mình một linh hồn, một sứ mệnh riêng trong dòng chảy thông tin không ngừng nghỉ.
- Từ những trang giấy đầu tiên, báo quán đã chứng kiến bao thăng trầm của thời cuộc và ghi lại lịch sử bằng ngòi bút.
- Trong kỷ nguyên số, vai trò của báo quán truyền thống đang dần chuyển mình, nhưng giá trị cốt lõi vẫn còn đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toà báo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báo quán | Trang trọng, hơi cổ, chỉ cơ quan báo chí. Ví dụ: Anh ấy đã gắn bó với báo quán này hơn hai mươi năm, từ một phóng viên trẻ đến vị trí tổng biên tập. |
| toà báo | Trung tính, thông dụng, chỉ cơ quan báo chí. Ví dụ: Anh ấy làm việc tại tòa báo lớn nhất thành phố. |
| toà soạn | Trung tính, thông dụng, thường nhấn mạnh bộ phận biên tập của báo chí. Ví dụ: Cô ấy là biên tập viên của tòa soạn này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi đề cập đến cơ sở vật chất của một tòa soạn báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành báo chí và truyền thông để chỉ nơi làm việc của các nhà báo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm hoặc cơ sở của một tòa soạn báo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tòa soạn" để dễ hiểu hơn.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật liên quan đến ngành báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tòa soạn" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một báo quán lớn", "báo quán này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "này", "kia".






Danh sách bình luận