Bão hoà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Chất lỏng) ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa hoặc (khoảng không gian) ở trạng thái không thể chứa thêm hơi được nữa.
Ví dụ: Dung dịch đường đã bão hoà, không thể hòa tan thêm đường.
2.
tính từ
(Đại lượng) ở trạng thái không thể tăng thêm được khi những yếu tố có ảnh hưởng vẫn tăng.
Ví dụ: Năng suất làm việc của nhà máy đã đạt đến mức bão hoà, khó có thể tăng thêm.
Nghĩa 1: (Chất lỏng) ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa hoặc (khoảng không gian) ở trạng thái không thể chứa thêm hơi được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước đường đã bão hoà nên không thể cho thêm đường vào được nữa.
  • Không khí trong phòng đã bão hoà hơi nước nên rất ẩm ướt.
  • Khi pha nước chanh, nếu cho quá nhiều đường, nước sẽ bão hoà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dung dịch muối đã đạt đến điểm bão hoà, không thể hòa tan thêm tinh thể nào nữa.
  • Không khí buổi sáng sớm thường bão hoà hơi nước, tạo thành sương mù dày đặc.
  • Khi trời mưa nhiều, đất sẽ bão hoà nước và dễ bị ngập úng.
3
Người trưởng thành
  • Dung dịch đường đã bão hoà, không thể hòa tan thêm đường.
  • Độ ẩm trong không khí đã bão hoà, khiến quần áo phơi lâu khô hơn.
  • Sau khi hấp thụ đủ dưỡng chất, cây trồng sẽ đạt trạng thái bão hoà, không thể hấp thụ thêm nữa.
  • Sau một thời gian dài làm việc căng thẳng, tâm trí tôi cảm thấy bão hoà thông tin, cần được nghỉ ngơi.
Nghĩa 2: (Đại lượng) ở trạng thái không thể tăng thêm được khi những yếu tố có ảnh hưởng vẫn tăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi chơi trò chơi, điểm số của bạn đã bão hoà, không thể tăng thêm nữa.
  • Cái bụng của bạn đã bão hoà thức ăn, không thể ăn thêm được nữa.
  • Sức chứa của chiếc hộp đã bão hoà, không thể bỏ thêm đồ vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thị trường game online ở Việt Nam đang có dấu hiệu bão hoà, cạnh tranh ngày càng gay gắt.
  • Sau nhiều giờ học liên tục, khả năng tiếp thu kiến thức của tôi dường như đã bão hoà.
  • Sức chứa của sân vận động đã bão hoà, không thể đón thêm khán giả.
3
Người trưởng thành
  • Năng suất làm việc của nhà máy đã đạt đến mức bão hoà, khó có thể tăng thêm.
  • Mức độ hài lòng của khách hàng có thể bão hoà ở một ngưỡng nhất định, dù doanh nghiệp có cố gắng cải thiện thêm.
  • Khi một ý tưởng đã bão hoà trong cộng đồng, việc tạo ra sự đột phá mới trở nên vô cùng thách thức.
  • Trong một mối quan hệ, nếu sự quan tâm và kỳ vọng đã bão hoà, đôi khi cần một luồng gió mới để duy trì sự tươi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Chất lỏng) ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa hoặc (khoảng không gian) ở trạng thái không thể chứa thêm hơi được nữa.
Từ đồng nghĩa:
no
Từ Cách sử dụng
bão hoà Miêu tả trạng thái vật lý, hóa học; trung tính, khoa học. Ví dụ: Dung dịch đường đã bão hoà, không thể hòa tan thêm đường.
no Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc đời thường để chỉ trạng thái đầy đủ, không thể tiếp nhận thêm. Ví dụ: Dung dịch đã no muối.
Nghĩa 2: (Đại lượng) ở trạng thái không thể tăng thêm được khi những yếu tố có ảnh hưởng vẫn tăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc kinh tế để mô tả trạng thái không thể tăng thêm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, vật lý và kinh tế học để chỉ trạng thái tối đa của một hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trạng thái tối đa của một hệ thống hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái đầy đủ hoặc hoàn chỉnh khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi dịch sang ngôn ngữ khác.
  • Người học cần nắm rõ lĩnh vực sử dụng để áp dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái bão hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc đại lượng, ví dụ: "dung dịch bão hoà", "không gian bão hoà".
đầy no ngập tràn căng chật kín đặc cực đại