Bảo bối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật quý giá, hiếm có.
Ví dụ:
Chiếc đồng hồ cổ này là bảo bối gia truyền của dòng họ.
2.
danh từ
Vật có tác dụng sinh ra phép lạ của thần tiên.
Ví dụ:
Theo truyền thuyết, những bảo bối của các vị thần có thể thay đổi vận mệnh con người.
Nghĩa 1: Vật quý giá, hiếm có.
1
Học sinh tiểu học
- Quyển sách này là bảo bối của em.
- Chiếc hộp nhạc cũ là bảo bối của bà.
- Món quà mẹ tặng là bảo bối của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với những người yêu sách, mỗi cuốn sách quý đều là một bảo bối tinh thần.
- Chiếc máy ảnh cũ kỹ này là bảo bối giúp anh lưu giữ bao kỷ niệm đẹp.
- Tình bạn chân thành là bảo bối vô giá mà chúng ta cần trân trọng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đồng hồ cổ này là bảo bối gia truyền của dòng họ.
- Trong cuộc sống, sức khỏe chính là bảo bối quý giá nhất mà ta thường quên đi.
- Những kinh nghiệm xương máu từ thất bại đôi khi lại là bảo bối dẫn lối đến thành công.
- Thời gian là bảo bối vô hình, một khi đã trôi qua sẽ không bao giờ trở lại.
Nghĩa 2: Vật có tác dụng sinh ra phép lạ của thần tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ tích, ông Bụt có nhiều bảo bối thần kỳ.
- Chiếc gậy của Tôn Ngộ Không là một bảo bối lợi hại.
- Nếu có bảo bối, em sẽ biến ra thật nhiều kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhân vật trong truyện kiếm hiệp thường sở hữu những bảo bối có sức mạnh phi thường.
- Trong thế giới giả tưởng, những bảo bối phép thuật luôn là chìa khóa để giải cứu thế giới.
- Ước gì mình có một bảo bối giúp mình học giỏi tất cả các môn.
3
Người trưởng thành
- Theo truyền thuyết, những bảo bối của các vị thần có thể thay đổi vận mệnh con người.
- Trong nhiều nền văn hóa, các vật phẩm linh thiêng được coi như bảo bối mang lại may mắn và sức mạnh.
- Đôi khi, trí tuệ và lòng dũng cảm mới chính là bảo bối thực sự giúp ta vượt qua mọi thử thách, hơn cả phép thuật.
- Con người luôn khao khát tìm kiếm những bảo bối huyền thoại, mong muốn có được quyền năng siêu nhiên để thay đổi hiện thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật quý giá, hiếm có.
Từ đồng nghĩa:
báu vật của quý
Từ trái nghĩa:
đồ bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo bối | Diễn tả sự trân trọng, yêu quý đối với một vật có giá trị cao, cả về vật chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Chiếc đồng hồ cổ này là bảo bối gia truyền của dòng họ. |
| báu vật | Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ vật có giá trị lớn, thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc được cất giữ cẩn thận. Ví dụ: Chiếc vương miện cổ là một báu vật quốc gia. |
| của quý | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật được coi trọng vì giá trị hoặc ý nghĩa cá nhân. Ví dụ: Quyển sách này là của quý mà cha tôi để lại. |
| đồ bỏ | Khẩu ngữ, có phần coi thường, chỉ vật không còn giá trị, thường bị vứt bỏ. Ví dụ: Cái áo rách này chỉ là đồ bỏ, không ai muốn mặc. |
Nghĩa 2: Vật có tác dụng sinh ra phép lạ của thần tiên.
Từ đồng nghĩa:
pháp bảo thần khí
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo bối | Diễn tả một vật phẩm mang sức mạnh siêu nhiên, thần kỳ, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết. Ví dụ: Theo truyền thuyết, những bảo bối của các vị thần có thể thay đổi vận mệnh con người. |
| pháp bảo | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong bối cảnh thần thoại, tu tiên, chỉ vật phẩm có phép thuật. Ví dụ: Tôn Ngộ Không có gậy Như Ý làm pháp bảo. |
| thần khí | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các tác phẩm kỳ ảo, chỉ vật phẩm mang sức mạnh thần thánh. Ví dụ: Thanh kiếm Excalibur được coi là một thần khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật hoặc người được yêu quý, trân trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh đặc biệt hoặc ẩn dụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác kỳ diệu hoặc quý giá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, yêu quý, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị tình cảm hoặc sự quý giá của một vật hay người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện, lời nói thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật quý khác như "báu vật" nhưng "bảo bối" thường mang tính cá nhân hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tình cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bảo bối quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quý giá", "hiếm có") và lượng từ (như "một", "cái").






Danh sách bình luận