Bảnh mắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở mắt thức dậy (vào lúc sáng sớm).
Ví dụ: Sáng nào anh ấy cũng bảnh mắt từ rất sớm để tập thể dục.
Nghĩa: Mở mắt thức dậy (vào lúc sáng sớm).
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi sáng, em bảnh mắt là thấy mẹ đang nấu bữa sáng.
  • Chim hót líu lo khi em vừa bảnh mắt đón ngày mới.
  • Ông mặt trời vừa lên là em đã bảnh mắt rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đêm qua thức khuya, sáng nay tôi vẫn bảnh mắt đúng giờ để kịp ôn bài.
  • Tiếng gà gáy vang vọng từ xa khiến tôi bảnh mắt, đón chào một ngày mới đầy năng lượng.
  • Cảm giác sảng khoái khi bảnh mắt và nhìn thấy ánh nắng ban mai tràn vào phòng thật dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nào anh ấy cũng bảnh mắt từ rất sớm để tập thể dục.
  • Cuộc sống bộn bề khiến nhiều người phải bảnh mắt khi trời còn chưa sáng rõ, bắt đầu một ngày dài với bao lo toan.
  • Có những ngày, chỉ cần bảnh mắt và cảm nhận được sự bình yên của buổi sớm, ta đã thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn nhiều.
  • Dù bận rộn đến mấy, tôi vẫn cố gắng bảnh mắt trước khi chuông báo thức reo, để có chút thời gian tĩnh lặng cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mở mắt thức dậy (vào lúc sáng sớm).
Từ đồng nghĩa:
thức dậy tỉnh giấc
Từ trái nghĩa:
ngủ đi ngủ
Từ Cách sử dụng
bảnh mắt Diễn tả hành động thức dậy vào lúc trời vừa sáng, thường mang sắc thái tự nhiên, hơi dân dã. Ví dụ: Sáng nào anh ấy cũng bảnh mắt từ rất sớm để tập thể dục.
thức dậy Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động kết thúc giấc ngủ và bắt đầu tỉnh táo. Ví dụ: Mỗi sáng, cô ấy đều thức dậy sớm để tập thể dục.
tỉnh giấc Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thoát khỏi trạng thái ngủ. Ví dụ: Anh ấy tỉnh giấc sau một giấc mơ kỳ lạ.
ngủ Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ muốn ngủ.
đi ngủ Trung tính, phổ biến, chỉ hành động bắt đầu vào giấc ngủ. Ví dụ: Đã đến giờ đi ngủ, các con hãy lên giường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm vừa thức dậy vào buổi sáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về buổi sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái khi bắt đầu một ngày mới.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn diễn tả thời điểm thức dậy một cách tự nhiên, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời điểm khác như "sáng sớm" hoặc "tỉnh giấc".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bảnh mắt lúc 6 giờ sáng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (sáng, sớm), trạng từ chỉ thời gian (lúc, khi).
thức dậy tỉnh sáng hừng bình minh rạng sớm ngủ tối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...