Ban sơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban đầu.
Ví dụ: Kế hoạch ban sơ của dự án đã được điều chỉnh nhiều lần để phù hợp với thực tế.
Nghĩa: Ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Khu vườn này vẫn còn vẻ đẹp ban sơ.
  • Em thích ngắm nhìn nét ban sơ của dòng suối.
  • Ngôi nhà gỗ nhỏ giữ được dáng vẻ ban sơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ý tưởng ban sơ thường là nền tảng cho những phát minh vĩ đại.
  • Tình cảm ban sơ của tuổi học trò thật trong sáng và đáng nhớ.
  • Dù đã trải qua nhiều thay đổi, ngôi làng vẫn giữ được nét ban sơ trong tâm hồn người dân.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch ban sơ của dự án đã được điều chỉnh nhiều lần để phù hợp với thực tế.
  • Con người thường tìm về những giá trị ban sơ để tìm lại sự bình yên trong cuộc sống xô bồ.
  • Trong nghệ thuật, đôi khi vẻ đẹp ban sơ, không tô vẽ lại là điều khó nắm bắt và trân trọng nhất.
  • Những nguyên tắc ban sơ luôn là kim chỉ nam, giúp chúng ta không lạc lối trên con đường phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ban sơ Diễn tả trạng thái nguyên thủy, khởi điểm, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc gợi cảm giác thuần khiết, chưa bị tác động. Ví dụ: Kế hoạch ban sơ của dự án đã được điều chỉnh nhiều lần để phù hợp với thực tế.
khởi thuỷ Trang trọng, văn chương, chỉ điểm bắt đầu, nguồn gốc của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Từ thuở khởi thủy, vũ trụ đã hình thành.
khởi nguyên Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh nguồn gốc, điểm xuất phát đầu tiên. Ví dụ: Triết học tìm hiểu khởi nguyên của vạn vật.
kết thúc Trung tính, chỉ điểm dừng, đoạn cuối của một quá trình, sự việc. Ví dụ: Đây là kết thúc của một chương trình.
chung cuộc Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ kết quả cuối cùng, đoạn cuối. Ví dụ: Trận đấu đã đi đến chung cuộc với tỉ số hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một sự việc theo cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ban đầu" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ban sơ của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "ban sơ mới mẻ", "ban sơ diễn ra".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới