Bàn ra
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn với ý không tán thành làm.
Ví dụ:
Nhiều người đã bàn ra về kế hoạch mở rộng thị trường của công ty.
Nghĩa: Bàn với ý không tán thành làm.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn đừng bàn ra khi lớp mình chuẩn bị đi dã ngoại nhé.
- Khi cô giáo giao việc, bạn Minh không bàn ra mà hăng hái làm.
- Em trai muốn giúp mẹ rửa bát, nhưng chị gái lại bàn ra vì sợ vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù có nhiều ý kiến bàn ra, nhưng cuối cùng dự án tình nguyện vẫn được triển khai.
- Trước mỗi quyết định quan trọng, cần lắng nghe cả ý kiến ủng hộ lẫn những lời bàn ra để có cái nhìn toàn diện.
- Anh ấy luôn có xu hướng bàn ra mỗi khi mọi người đề xuất ý tưởng mới, khiến cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người đã bàn ra về kế hoạch mở rộng thị trường của công ty.
- Dù biết sẽ có nhiều ý kiến bàn ra từ đồng nghiệp, anh ấy vẫn kiên định với lựa chọn khởi nghiệp của mình.
- Trong các cuộc họp, việc bàn ra quá nhiều mà không đưa ra giải pháp có thể làm chậm tiến độ công việc.
- Đôi khi, những lời bàn ra không phải là tiêu cực mà là sự thận trọng cần thiết để tránh rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn với ý không tán thành làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn ra | Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, hội họp, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối hoặc không ủng hộ một ý kiến, kế hoạch nào đó. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp trong văn nói hoặc các cuộc họp không quá trang trọng. Ví dụ: Nhiều người đã bàn ra về kế hoạch mở rộng thị trường của công ty. |
| phản đối | Mạnh mẽ, trung tính, thể hiện sự không đồng tình rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy phản đối kế hoạch này. |
| tán thành | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự chấp thuận, đồng ý. Ví dụ: Đa số thành viên tán thành đề xuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó không đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện sự bất đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không đồng tình hoặc phản đối.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không đồng ý một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bàn bạc" - mang nghĩa thảo luận chung chung.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bàn ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bàn ra kế hoạch".






Danh sách bình luận