Ban khen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khen ngợi người dưới.
Ví dụ: Giám đốc đã ban khen toàn thể nhân viên vì những nỗ lực không ngừng trong quý vừa qua.
Nghĩa: Khen ngợi người dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ban khen bạn An vì đã giúp đỡ bạn bè.
  • Vua ban khen người nông dân đã trồng được lúa tốt.
  • Bố mẹ ban khen em vì đã biết tự giác học bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệu trưởng ban khen những học sinh đạt giải cao trong cuộc thi khoa học.
  • Vị chỉ huy ban khen tinh thần dũng cảm của các chiến sĩ trẻ trên thao trường.
  • Dù còn nhiều thiếu sót, nhưng việc được cấp trên ban khen đã tiếp thêm động lực cho cô ấy cố gắng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc đã ban khen toàn thể nhân viên vì những nỗ lực không ngừng trong quý vừa qua.
  • Sự ban khen đúng lúc từ người lãnh đạo có thể là nguồn động viên to lớn, giúp nhân viên vượt qua khó khăn.
  • Trong một tổ chức, việc ban khen công bằng và minh bạch sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.
  • Người xưa thường nói, ban khen không chỉ là lời nói mà còn là sự ghi nhận, là động lực để người dưới tiếp tục cống hiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để thể hiện sự khen ngợi chính thức từ cấp trên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu chính thức để ghi nhận thành tích của cá nhân hoặc tập thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự khen ngợi chính thức từ cấp trên đến cấp dưới.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tập thể được khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ban khen học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "ban khen nhân viên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...