Ban đêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng, về mặt những gì xảy ra trong đó.
Ví dụ:
Ban đêm là thời gian để mọi người nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả.
Nghĩa: Khoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng, về mặt những gì xảy ra trong đó.
1
Học sinh tiểu học
- Ban đêm, ông trăng tròn vành vạnh chiếu sáng.
- Mẹ thường kể chuyện cổ tích cho em nghe vào ban đêm.
- Ban đêm, các vì sao lấp lánh trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban đêm là lúc tâm hồn ta lắng đọng, suy tư về những điều đã qua trong ngày.
- Thành phố trở nên lung linh hơn vào ban đêm với muôn vàn ánh đèn rực rỡ.
- Nhiều loài động vật hoang dã bắt đầu cuộc sống săn mồi của chúng vào ban đêm.
3
Người trưởng thành
- Ban đêm là thời gian để mọi người nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả.
- Trong tĩnh lặng của ban đêm, con người thường tìm thấy sự bình yên để đối diện với chính mình.
- Ban đêm không chỉ là khoảng thời gian để ngủ, mà còn là nguồn cảm hứng vô tận cho những tâm hồn nghệ sĩ.
- Dưới ánh trăng ban đêm, những câu chuyện tình yêu dường như trở nên lãng mạn và sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng, về mặt những gì xảy ra trong đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ban đêm | Trung tính, dùng để chỉ khoảng thời gian tự nhiên khi không có ánh sáng mặt trời. Ví dụ: Ban đêm là thời gian để mọi người nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả. |
| đêm | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế 'ban đêm' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cả đêm qua trời mưa rất to. |
| ban ngày | Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp về khoảng thời gian với 'ban đêm'. Ví dụ: Ban ngày, mọi người thường đi làm và học tập. |
| ngày | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế 'ban ngày' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy làm việc cả ngày không nghỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian khi mọi người nghỉ ngơi hoặc các hoạt động diễn ra sau khi trời tối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thời gian cụ thể trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc tin tức liên quan đến sự kiện xảy ra vào ban đêm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo bối cảnh, không khí huyền bí, lãng mạn hoặc tĩnh lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như thiên văn học, khí tượng học để chỉ thời gian nghiên cứu hoặc quan sát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian từ tối đến sáng, đặc biệt khi có sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt rõ thời gian trong ngày.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "ban đêm khuya".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đêm" khi không cần nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể.
- Khác với "buổi tối" ở chỗ "ban đêm" thường chỉ khoảng thời gian muộn hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc trạng từ chỉ thời gian; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ban đêm yên tĩnh", "ban đêm lạnh lẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (yên tĩnh, lạnh lẽo), động từ (ngủ, đi), và các từ chỉ thời gian (vào, trong).






Danh sách bình luận