Bẫm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(khẩu ngữ). Khoẻ.
Ví dụ:
Dạo này anh trông bẫm, chắc nghỉ ngơi đủ giấc.
2.
tính từ
(thông tục). Có thể mang lại nhiều lợi lộc; béo bở.
Ví dụ:
Hợp đồng này trông bẫm, nhưng phải đọc kỹ điều khoản.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mấy ngày nghỉ, em thấy người mình bẫm ra.
- Sáng nào ông cũng đi bộ, trông ông bẫm lắm.
- Bạn Minh ăn ngon, ngủ đủ nên giờ bẫm hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ ốm, cậu ấy tập lại dần dần, người lên bẫm và nhanh nhẹn.
- Nhìn nước da hồng và bước chân vững, ai cũng khen bà bẫm.
- Tập thể thao đều, cơ bắp săn lại, thân thể bẫm theo cách tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Dạo này anh trông bẫm, chắc nghỉ ngơi đủ giấc.
- Qua những ngày gắng gượng, cơ thể bỗng bẫm lên như vừa thoát khỏi sương mù mệt mỏi.
- Cứ ăn uống tử tế, ngủ cho yên, người sẽ bẫm mà chẳng cần bí quyết gì.
- Thấy dáng đi vững chãi và hơi thở khoan thai, tôi biết anh đã bẫm trở lại.
Nghĩa 2: (thông tục). Có thể mang lại nhiều lợi lộc; béo bở.
1
Học sinh tiểu học
- Vụ mùa năm nay hứa hẹn bẫm, nhà ai cũng mong.
- Cửa hàng bán đồ chơi mở vào dịp hè là bẫm lắm.
- Chọn gian hàng ở cổng trường, bán nước mía sẽ bẫm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bảo ý tưởng làm kênh dạy thủ thuật học nhanh nghe khá bẫm.
- Một suất thực tập có cơ hội gặp gỡ nhiều khách hàng đúng là bẫm với người mới.
- Buôn bán online mùa tựu trường thường bẫm vì nhu cầu tăng.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này trông bẫm, nhưng phải đọc kỹ điều khoản.
- Miếng đất ven đường mới mở, nghe chừng bẫm, song rủi ro không ít.
- Dự án nghe bẫm thật đấy, nhưng ai nắm chuỗi cung ứng mới ăn được phần ngon.
- Không phải mối nào bẫm cũng bền; đôi khi lợi bây giờ là gánh nặng ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Khoẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẫm | Diễn tả sự khỏe mạnh, đầy đặn, có sức sống; thường mang sắc thái thân mật, dân dã. Ví dụ: Dạo này anh trông bẫm, chắc nghỉ ngơi đủ giấc. |
| mập mạp | Chỉ sự đầy đặn, có da có thịt, trông khỏe mạnh; thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Thằng bé trông mập mạp hẳn ra sau chuyến về quê. |
| ốm yếu | Chỉ tình trạng sức khỏe kém, gầy gò, thiếu sức sống; thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau trận ốm, trông anh ấy ốm yếu hẳn đi. |
Nghĩa 2: (thông tục). Có thể mang lại nhiều lợi lộc; béo bở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẫm | Diễn tả một cơ hội, công việc hay khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao, dễ dàng, hấp dẫn; thường dùng trong ngữ cảnh thông tục. Ví dụ: Hợp đồng này trông bẫm, nhưng phải đọc kỹ điều khoản. |
| hời | Chỉ sự có lợi, thu được nhiều hơn so với chi phí hoặc công sức bỏ ra; mang sắc thái thông tục, tích cực. Ví dụ: Mua được món đồ này giá hời quá! |
| bạc bẽo | Chỉ sự không mang lại lợi ích, công sức bỏ ra không được đền đáp xứng đáng; thường mang sắc thái tiêu cực, than thở. Ví dụ: Nghề này bạc bẽo quá, làm mãi không thấy khá lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc công việc mang lại nhiều lợi ích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan khi nói về sức khỏe hoặc lợi ích.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự tốt đẹp, thuận lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "béo bở" khi nói về lợi ích, cần chú ý ngữ cảnh.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bẫm", "khá bẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận