Bãi tập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bãi dùng để tập luyện và thao diễn.
Ví dụ:
Khu vực bãi tập mới được quy hoạch để phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của cộng đồng.
Nghĩa: Bãi dùng để tập luyện và thao diễn.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nào, các bạn nhỏ cũng ra bãi tập thể dục.
- Bãi tập của trường em rất rộng và sạch sẽ.
- Chú bộ đội đang chạy trên bãi tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển bóng đá của trường thường xuyên luyện tập trên bãi tập để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới.
- Bãi tập quân sự là nơi rèn luyện ý chí và thể lực cho những người lính trẻ.
- Sau giờ học, chúng tôi thường tụ tập ở bãi tập để chơi các trò thể thao.
3
Người trưởng thành
- Khu vực bãi tập mới được quy hoạch để phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của cộng đồng.
- Cuộc đời đôi khi giống như một bãi tập lớn, nơi mỗi người phải tự rèn giũa bản thân qua từng thử thách.
- Anh ấy dành phần lớn thời gian ở bãi tập, không chỉ để nâng cao kỹ năng mà còn để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
- Những buổi chiều tà trên bãi tập, khi ánh nắng cuối ngày trải dài, thường gợi cho tôi nhiều hoài niệm về tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bãi dùng để tập luyện và thao diễn.
Từ đồng nghĩa:
thao trường sân tập
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bãi tập | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện quân sự hoặc thể thao quy mô lớn. Ví dụ: Khu vực bãi tập mới được quy hoạch để phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe của cộng đồng. |
| thao trường | Trang trọng, chuyên biệt (thường dùng trong quân sự) Ví dụ: Các chiến sĩ đang thực hiện bài tập vượt chướng ngại vật trên thao trường. |
| sân tập | Trung tính, phổ biến (dùng cho nhiều loại hình tập luyện) Ví dụ: Học sinh tập thể dục trên sân tập của trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, thể dục thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, giáo dục thể chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể cho hoạt động tập luyện, thao diễn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc thể dục thể thao.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "sân tập".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bãi tập rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (rộng, lớn), động từ (có, xây dựng), hoặc lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận