Bạc thau
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ với khoai lang, mặt dưới lá có lông trắng như bạc, thường dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Cây bạc thau là một loại dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.
Nghĩa: Cây cùng họ với khoai lang, mặt dưới lá có lông trắng như bạc, thường dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bạc thau có lá mặt dưới màu trắng rất đẹp.
- Bà em hay dùng lá bạc thau để làm thuốc chữa bệnh.
- Cây bạc thau trông giống cây khoai lang ở vườn nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong các bài thuốc dân gian, cây bạc thau được biết đến với nhiều công dụng chữa bệnh.
- Học sinh chúng em tìm hiểu về đặc điểm nhận dạng của cây bạc thau qua sách vở.
- Cây bạc thau thường mọc ở bờ rào, mặt dưới lá có lớp lông tơ trắng như bạc.
3
Người trưởng thành
- Cây bạc thau là một loại dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.
- Nhiều người dân quê vẫn giữ thói quen trồng bạc thau quanh nhà để tiện dùng khi cần.
- Các nghiên cứu hiện đại đang dần khám phá thêm những hoạt chất tiềm năng trong cây bạc thau.
- Dù cuộc sống hiện đại có nhiều loại thuốc tân tiến, giá trị của cây bạc thau trong y học cổ truyền vẫn được nhiều người trân trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc nghiên cứu về thực vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và nghiên cứu thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong văn bản học thuật hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại cây thuốc hoặc trong nghiên cứu thực vật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng khác nghĩa.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ cây thuốc khác nếu không chắc chắn về đặc điểm của cây.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bạc thau", "lá bạc thau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cây", "lá"), tính từ (như "trắng"), và động từ (như "dùng").






Danh sách bình luận