Anh nuôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân nhân làm công tác cấp dưỡng trong quân đội, trong mối quan hệ thân thiết với những đối tượng phục vụ của mình.
Ví dụ:
Anh nuôi là một phần không thể thiếu trong đời sống quân ngũ, đảm bảo dinh dưỡng cho toàn đơn vị.
Nghĩa: Quân nhân làm công tác cấp dưỡng trong quân đội, trong mối quan hệ thân thiết với những đối tượng phục vụ của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Anh nuôi nấu cơm rất ngon cho các chú bộ đội.
- Mỗi bữa, anh nuôi đều chuẩn bị thức ăn đầy đủ cho mọi người.
- Các chú bộ đội rất quý mến anh nuôi vì anh ấy luôn chăm sóc bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong doanh trại, anh nuôi không chỉ là người đầu bếp mà còn là người giữ lửa cho những bữa ăn ấm cúng của đồng đội.
- Những suất ăn do anh nuôi chuẩn bị luôn tiếp thêm năng lượng và tinh thần cho các chiến sĩ sau những giờ huấn luyện vất vả.
- Tình cảm gắn bó giữa anh nuôi và các chiến sĩ thường được ví như tình anh em trong một gia đình lớn.
3
Người trưởng thành
- Anh nuôi là một phần không thể thiếu trong đời sống quân ngũ, đảm bảo dinh dưỡng cho toàn đơn vị.
- Hơn cả một người đầu bếp, anh nuôi còn là chỗ dựa tinh thần, là người lắng nghe những câu chuyện đời thường của lính tráng nơi tiền tuyến.
- Dù không trực tiếp cầm súng ra trận, công việc thầm lặng của anh nuôi góp phần không nhỏ vào sức mạnh và sự đoàn kết của quân đội.
- Trong ký ức của nhiều cựu chiến binh, hình ảnh anh nuôi với chiếc tạp dề trắng và nụ cười hiền hậu luôn là biểu tượng của sự ấm áp và tình đồng chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về quân đội, đặc biệt khi nói về người phụ trách bữa ăn cho lính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quân đội hoặc lịch sử quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về đề tài quân đội, nhằm tạo không khí gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân đội, không phổ biến trong các lĩnh vực khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi giữa người lính và người phụ trách bữa ăn.
- Phong cách thân thiện, không trang trọng, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người phụ trách bữa ăn trong quân đội, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc khi cần sự trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh quân đội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác nếu không rõ ngữ cảnh quân đội.
- Khác biệt với "đầu bếp" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết và bối cảnh quân đội.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "anh nuôi giỏi", "anh nuôi của đơn vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (làm, phục vụ), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận