Âm học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành vật lí nghiên cứu về âm thanh.
Ví dụ:
Âm học là một lĩnh vực khoa học hấp dẫn, khám phá mọi khía cạnh của âm thanh.
Nghĩa: Ngành vật lí nghiên cứu về âm thanh.
1
Học sinh tiểu học
- Môn âm học giúp chúng ta hiểu về tiếng chim hót.
- Các nhà khoa học âm học tìm hiểu tiếng trống kêu như thế nào.
- Em thích học âm học để biết vì sao tiếng đàn lại hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiến thức về âm học rất quan trọng trong việc thiết kế các phòng hòa nhạc để đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất.
- Ngành âm học không chỉ nghiên cứu sóng âm mà còn ứng dụng vào nhiều lĩnh vực như y tế và công nghiệp.
- Học sinh chúng em được tìm hiểu về nguyên lý âm học qua các thí nghiệm đơn giản về sự truyền âm.
3
Người trưởng thành
- Âm học là một lĩnh vực khoa học hấp dẫn, khám phá mọi khía cạnh của âm thanh.
- Sự phát triển của âm học đã mở ra những chân trời mới trong công nghệ ghi âm và tái tạo âm thanh, mang lại trải nghiệm sống động hơn cho người nghe.
- Trong kiến trúc, việc ứng dụng các nguyên lý âm học giúp tạo ra không gian yên tĩnh cho thư viện hoặc môi trường âm thanh tối ưu cho nhà hát.
- Đôi khi, sự tĩnh lặng cũng là một dạng âm học đặc biệt, nơi tâm hồn ta có thể lắng nghe những thanh âm sâu thẳm nhất của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến vật lý và âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến âm nhạc, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ âm thanh trong ngữ cảnh đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu âm học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (chuyên sâu, cơ bản) và các danh từ khác (ngành, lĩnh vực).






Danh sách bình luận