Ác đức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thường hay làm điều ác trong quan hệ đối xử với người khác.
Ví dụ:
Những kẻ ác đức thường lợi dụng sự yếu thế của người khác để đạt được mục đích cá nhân.
Nghĩa: Thường hay làm điều ác trong quan hệ đối xử với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn không nên ác đức với các bạn khác trong lớp.
- Người ác đức thường làm những việc không tốt cho mọi người.
- Chúng ta phải tránh xa những hành động ác đức để sống vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành động ác đức của kẻ thủ ác đã gây ra nỗi đau khôn nguôi cho nhiều gia đình.
- Một người có tâm địa ác đức sẽ khó lòng nhận được sự tin tưởng và tôn trọng từ cộng đồng.
- Dù có đạt được mục đích bằng sự ác đức, họ cũng sẽ phải đối mặt với sự phán xét của lương tâm và xã hội.
3
Người trưởng thành
- Những kẻ ác đức thường lợi dụng sự yếu thế của người khác để đạt được mục đích cá nhân.
- Sự ác đức không chỉ hủy hoại cuộc sống của nạn nhân mà còn gặm nhấm chính tâm hồn của kẻ gây ra nó.
- Trong một xã hội văn minh, mọi hành vi ác đức đều cần phải bị lên án và xử lý nghiêm minh theo pháp luật.
- Đừng để sự ác đức của một vài cá nhân làm mất đi niềm tin vào lòng tốt và sự tử tế vẫn hiện hữu quanh ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường hay làm điều ác trong quan hệ đối xử với người khác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ác đức | Tiêu cực mạnh, dùng để chỉ bản tính xấu xa, thường xuyên gây hại cho người khác, thể hiện sự thiếu đạo đức nghiêm trọng. Ví dụ: Những kẻ ác đức thường lợi dụng sự yếu thế của người khác để đạt được mục đích cá nhân. |
| độc ác | Mạnh, tiêu cực, dùng để chỉ sự tàn nhẫn, hiểm độc trong tính cách và hành động. Ví dụ: Kẻ độc ác không từ thủ đoạn nào để đạt mục đích. |
| tàn ác | Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự dã man, không có lòng trắc ẩn. Ví dụ: Bọn cướp đã có những hành động tàn ác với nạn nhân. |
| nhân đức | Mạnh, tích cực, trang trọng, dùng để chỉ người có lòng thương người, đạo đức tốt đẹp. Ví dụ: Ông ấy là một người nhân đức, luôn giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ác" hoặc "độc ác".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi xấu xa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật phản diện hoặc hành vi tàn ác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán mạnh mẽ, tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn ác trong hành vi của ai đó.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "độc ác" nhưng "ác đức" nhấn mạnh hơn về tính cách xấu xa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người ác đức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận