Review – Unit 6 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Tổng hợp bài tập và lý thuyết Review – Unit 6 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Listening

Video hướng dẫn giải

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose correct answer.

(Bạn sẽ nghe 5 đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi đoạn hai lần. Sẽ có một câu hỏi cho mỗi đoạn hội thoại. Với mỗi câu hỏi, hãy chọn đáp án đúng.)


Example:

0. You will hear two friends talking about their day. What did they do?

A. cleaned up their community

B. played in the park

C. walked along the river

1. You will hear a teacher talking about a school field trip. What will the class visit?

A. a factory

B. a recycling center

C. a lake

2. You will hear a girl, Emma, talking to her friend. What will Emma donate?

A. her birthday gifts

B. money

C. her old clothes

3. You will hear a girl, Lisa, asking for directions. Where is the post office?

A. opposite the supermarket

B. near the police station

C. between the new hospital and the station

4. You will hear a girl, Jane, talking to her brother. How are they going to help Goodwill?

A. help in a shop

B. take part in a run

C. donate old stuff

5. You will hear a man, Mark, asking fordirections. Where will he go first?

A. the mall

B. the bus station

C. the library

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Here is an example: You will hear two friends talking about their day. What did they do?

(Đây là một ví dụ: Bạn sẽ nghe thấy hai người bạn nói về một ngày của họ. Họ đã làm gì?)

B: Are you tired?

(Bạn có mệt không?)

G: Yes. There was so much trash in the park.

(Vâng. Có rất nhiều rác trong công viên.)

B:  And along the river, too. There were cans and bottles everywhere.

(Và dọc theo con sông nữa. Có vỏ lon và chai ở khắp mọi nơi.)

G: But I'm glad that we cleaned up our community.

(Nhưng tôi rất vui vì chúng ta đã làm sạch cộng đồng của mình.)

B: Me, too.

(Mình cũng vậy.)

Narrator:  The answer is "cleaned up their community," so there is a tick in Box A.

(Câu trả lời là "làm sạch cộng đồng của họ", vì vậy đánh dấu chọn A.)

1. Narrator: You will hear a teacher talking about a school field trip. What will the class visit?

(Bạn sẽ nghe một giáo viên kể về một chuyến đi thực tế của trường. Cả lớp sẽ tham quan những gì?)

   W: Good morning, class. For our field trip on Saturday, you'll see how we can recycle plastic, glass, and paper. You'll also find out what happens to the trash that we can't recycle. The bus leaves at 8:30, so don't be late.

(Chào cả lớp. Trong chuyến đi thực tế của chúng ta vào thứ Bảy, các em sẽ biết chúng ta có thể tái chế nhựa, thủy tinh và giấy như thế nào. Các em cũng sẽ tìm hiểu điều gì sẽ xảy ra với rác mà chúng ta không thể tái chế. Xe buýt khởi hành lúc 8:30, vì vậy đừng đến muộn.)

2. Narrator: You will hear a girl, Emma, talking to her friend. What will Emma donate?

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Emma, nói với bạn của cô ấy. Emma sẽ quyên góp gì?)

Jane: You have so many dresses, Emma.

(Bạn có nhiều váy quá, Emma.)

Emma: I know. Most of them were birthday gifts.

(Mình biết. Hầu hết chúng đều là quà sinh nhật.)

Jane: Are you throwing these jeans and T-shirts away?

(Bạn định vứt những chiếc quần jean và áo phông này đi à?)

Emma: I don't know. I don't wear them anymore but they're still good.

(Mình không biết. Tôi không mặc chúng nữa nhưng chúng vẫn tốt.)

Jane: Why don't you donate them?

(Tại sao bạn không quyên góp chúng?)

Emma: That's a good idea!

(Ý kiến hay đó!)

3. Narrator: You will hear a girl, Lisa, asking for directions. Where is the post office?

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Lisa, hỏi đường. Bưu điện ở đâu?)

Lisa: Excuse me, where's the post office?

(Xin lỗi, bưu điện ở đâu vậy?)

Bob: There's a small one on King's Street, or the big one on New Street.

(Có một cái nhỏ trên Phố King's hoặc cái lớn trên Phố Mới.)

Lisa: The post office on King's Street. Is it near the police station?

(Bưu điện trên phố King's. Nó có gần đồn cảnh sát không?)

Bob: No, it's opposite the supermarket.

(Không, nó đối diện siêu thị.)

4. Narrator: You will hear a girl, Jane, talking to her brother. How are they going to help Goodwill?

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Jane, nói với em trai của cô ấy. Họ sẽ giúp Goodwill như thế nào?)

Jane: Do you need these books, Ken?

(Em có cần những cuốn sách này không, Ken?)

Ken: No, I already read them.

(Không, em đọc chúng xong rồi.)

Jane: What about your old toys?

(Còn đồ chơi cũ của em thì sao?)

Ken: No, I don't need them. Why are you collecting old stuff?

(Không, em không cần chúng ạ. Tại sao chị lại thu thập đồ cũ thế?)

Jane: I'm going to donate them to Goodwill.

(Chị sẽ quyên góp chúng cho Goodwill.)

Ken: I see. Let me help you.

(Ra vậy. Để em giúp chị nhé.)

5. Narrator: You will hear a man, Mark, asking for directions. Where will he go first?

(Bạn sẽ nghe thấy một người đàn ông, Mark, hỏi đường. Anh ấy sẽ đi đâu trước?)

Mark: Excuse me, where is the mall?

(Xin lỗi, trung tâm mua sắm ở đâu?)

Tina: It's on Green Street, next to the bus station.

(Nó ở Green Street, cạnh trạm xe buýt.)

Mark: Thanks. How about the library?

(Cảm ơn. Còn thư viện ở đâu?)

Tina: That's near here. It's next to the park.

(Gần đây thôi. Nó bên cạnh công viên.)

Mark: OK. I'll go there first. Thank you.

(OK. Tôi sẽ đến đó trước. Cảm ơn bạn.)

Lời giải chi tiết:

1. B 2. C 3. A 4. C 5. C

1. You will hear a teacher talking about a school field trip. What will the class visit? => B. a recycling center

(Bạn sẽ nghe một giáo viên kể về một chuyến đi thực tế của trường. Cả lớp sẽ tham quan gì? => B. một trung tâm tái chế)

2. You will hear a girl, Emma, talking to her friend. What will Emma donate? => C. her old clothes

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Emma, nói với bạn của cô ấy. Emma sẽ tặng gì? => C. quần áo cũ của cô ấy)

3. You will hear a girl, Lisa, asking for directions. Where is the post office? => A. opposite the supermarket

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Lisa, hỏi đường. Bưu điện ở đâu? => A. đối diện siêu thị)

4. You will hear a girl, Jane, talking to her brother. How are they going to help Goodwill? => C. donate old stuff

(Bạn sẽ nghe một cô gái, Jane, nói với em trai của cô ấy. Họ sẽ giúp Goodwill như thế nào? => C. tặng đồ cũ)

5. You will hear a man, Mark, asking fordirections. Where will he go first? => C. the library

(Bạn sẽ nghe một người đàn ông, Mark, hỏi đường. Anh ấy sẽ đi đâu trước? => C. thư viện.)

Reading

Video hướng dẫn giải

Read the paragraph. Choose the best word for each space.

(Đọc đoạn văn. Chọn từ đúng nhất cho mỗi chỗ trống.)

Tom and Jenny are talking about different ways to (0) ________ the environment for Earth Day. Jenny says students shouldn't (1) _________food. They should eat ________everything on their plates. She also thinks everyone should (2) ________ trash and put it in the trash can to keep the school clean. Tom (3) ________ his water bottle and fills it with water every morning. He also takes his family's (4) _______ to the recycling bin because you can recycle metal. He thinks everyone should reuse and (5) ________ everything they can. Tom and Jenny are trying their best to protect the environment.

Example:

0. A. donate

B. take part

C. protect

1. A. throw away

B. recycle

C. clean up

2. A. reuse

B. pick up

C. save

3. A. recycles

B. throws away                

C. reuses

4. A. cans

B. wildlife

C. newspapers

5. A. recycling

B. recycle            

C. recycles

Lời giải chi tiết:

1. A 2. B 3. C 4. A 5. B

Tom and Jenny are talking about different ways to (0) protect the environment for Earth Day. Jenny says students shouldn't (1) throw away. food. They should eat everything on their plates. She also thinks everyone should (2) pick up trash and put it in the trash can to keep the school clean. Tom (3) reuses his water bottle and fills it with water every morning. He also takes his family's (4) cans to the recycling bin because you can recycle metal. He thinks everyone should reuse and (5) recycle everything they can. Tom and Jenny are trying their best to protect the environment.

Tạm dịch:

Tom và Jenny đang thảo luận về những cách bảo vệ môi trường cho ngày Trái Đất. Jenny nói rằng học sinh không nên lãng phí thức ăn. Họ nên ăn hết thức ăn ở trong đĩa. Cô ấy cũng nghĩ mọi người nên tái chế rác và để chúng vào thùng rác để có thể giữ môi trường sạch. Tom tái sử dụng chai nước và giữ chúng cho lần sử dụng tới. Anh ấy cũng đem chai nhựa để tái chế bởi vì nó có thể tái chế kim loại. Anh ấy nghĩ mọi người nên tái chế và tái sử dụng mọi thứ có thể. Tom và Jenny đang làm mọi thứ để bảo vệ môi trường.

Vocabulary

Video hướng dẫn giải

Matchs the words with the descriptions.

(Ghép các từ với các mô tả.)

1. hospital

2. trash

3. charity

4. donate

5. library

6. can

7. protect

8. post office

a. give money, food, clothes, etc. to someone or something

b. Some drinks such as cola come in these metal containers.

c. a place where doctors and nurses work

d. make sure that somebody or something is safe

e. a place where you buy stamps and send letters

f. an organization for helping people or animals

g. You throw this away.

h. People can come here to read books for free.


Phương pháp giải:

hospital (n): bệnh viện

trash (n): rác

charity (n): thiện nguyện

donate (v): ủng hộ

library (n): thư viện

can (n): vỏ lon

protect (v): bảo vệ

post office (n): bưu điện

Lời giải chi tiết:

1 – c 2 – g  3 – f 4 – a

5 – h

6 – b

7 – d

8 – e

1. hospital = c. a place where doctors and nurses work

(bệnh viện = c. nơi bác sĩ và y tá làm việc)

2. trash = g. You throw this away.

(rác = g. Bạn vứt cái này đi.)

3. charity = f. an organization for helping people or animals

(từ thiện = f. một tổ chức giúp đỡ con người hoặc động vật)

4. donate = a. give money, food, clothes, etc. to someone or something

(quyên góp = a. đưa tiền, thức ăn, quần áo, v.v. cho ai đó hoặc thứ gì đó)

5. library = h. People can come here to read books for free.

(thư viện = h. Mọi người có thể đến đây để đọc sách miễn phí.)

6. can = b. Some drinks such as cola come in these metal containers.

(lon = b. Một số đồ uống như cola được đựng trong các hộp kim loại này.)

7. protect = d. make sure that somebody or something is safe

(bảo vệ = d. đảm bảo rằng ai đó hoặc thứ gì đó an toàn)

8. post office = e. a place where you buy stamps and send letters

(bưu điện = e. nơi bạn mua tem và gửi thư)

Grammar

Video hướng dẫn giải

Circle the correct the words.

(Khoanh tròn các từ đúng.)

1. Is there a / the post office near here? - Yes, a/the post office is on Magnolia Street. It's next to the park.

2. What do/does WWF do?

3. What can I do to help save the environment? - Recycle/Recycles plastic bottles.

4. You can/doesn't donate money.

5. The/A library is on Pine Street. There's only one library on that street.

6. Don't/Can't use plastic bags.

7. The police station is opposite/between the bus station and the post office.

8. Where do/are they work?

Lời giải chi tiết:

1. the 2. does 3. Recycle 4. can
5. The 6. Don’t 7. between 8. do

1. Is there a post office near here? - Yes, the post office is on Magnolia Street. It's next to the park.

(Có bưu điện gần đây không? - Vâng, bưu điện ở đường Magnolia. Nó bên cạnh công viên.)

2. What does WWF do?

(WWF làm gì?)

3. What can I do to help save the environment? - Recycle plastic bottles.

(Tôi có thể làm gì để góp phần cứu môi trường? - Hãy tái chế chai nhựa.)

4. You can donate money.

(Bạn có thể quyên góp tiền.)

5. The library is on Pine Street. There's only one library on that street.

(Thư viện ở phố Pine. Chỉ có một thư viện trên con phố đó.)

6. Don't use plastic bags.

(Không sử dụng túi nhựa.)

7. The police station is between the bus station and the post office.

(Đồn cảnh sát nằm giữa bến xe và bưu điện.)

8. Where do they work?

(Họ làm việc ở đâu?)

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Circle the word which has the underlined part pronounced diferently from the others.

(Khoanh chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ khác.)

1. A customer

2. A. stay

3. A. stop

4. A. recycle

5. A. single

6. A. social

B. sticker

B. listen

B. castle

B. reusable

B. plastic

B. people

C. student

C. study

C. station

C. article

C. simple

C. talk

D. question

D. start

D. stamp

D. usually

D. bottle

D. useful       

Lời giải chi tiết:

1. D

customer /ˈkʌstəmər/

sticker /ˈstɪkər/

student /ˈstuːdnt/

question /ˈkwesən/

2. B

stay /steɪ/

listen /ˈlɪsn/

study /ˈstʌdi/

start /stɑːrt/

3. B

stop /stɑːp/

castle/ˈkæsl/

station /ˈsteɪʃn/

stamp /stæmp/

4. D

recycle /ˌriːˈsaɪkl/

reuseable/ˌriːˈjuːzəbl/

article /ˈɑːrtɪkl/

usually /ˈjuːʒəli/

5. B

single /ˈsɪŋɡl/

plastic /ˈplæstɪk/

simple /ˈsɪmpl/

bottle /ˈbɑːtl/

6. C

social /ˈsəʊʃl/

people /ˈpiːpl/

talk /tɔːk/

useful/ˈjuːsfl/

Quảng cáo
close