New Words – Lesson 2 – Unit 10: Cities around the World – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Tổng hợp bài tập và lý thuyết New Words – Lesson 2 – Unit 10: Cities around the World – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

a

Video hướng dẫn giải

a. Fill in the blank with”shopping mall”, “building”, “amusuement park”. Listen and repeat.

(Điền vào chỗ trống các từ “shopping mall”, “building”, “amusuement park”. Nghe và lặp lại.)



Phương pháp giải:

shopping mall: trung tâm thương mại

buiding: tòa nhà

amusuement park: công viên giải trí

Lời giải chi tiết:

1. amusuement park

2. shopping mall

3. buiding

b

Video hướng dẫn giải

b. Circle the correct definition for the underlined word. Listen and repeat.

(Khoanh tròn vào nghĩa đúng củ từ gạch chân. Nghe và lặp lại.)



Phương pháp giải:

nodern: hiện đại

crowed: đông đúc

peaceful: thanh bình

noisy: ồn ào

Lời giải chi tiết:

1 – a    2 – a    3 – b  4 – b 

1 - a. Landmark 81 is a really modern building. They finished it last year. 

(Landmark 81 là một tòa nhà thực sự hiện đại. Họ đã hoàn thành nó vào năm ngoái.)

modern = new (hiện đại = mới)

2 - a. The shopping mall is always crowded on Sundays. Many people like to go shopping then.

(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc vào Chủ nhật. Nhiều người thích đi mua sắm vào thời gian đó.)

crowded = having a lot of people (đông đúc = có nhiều người)

3 - b. I like walking early in the morning. There are no cars or people. It is very peaceful.

(Tôi thích đi bộ vào buổi sáng sớm. Không có xe hơi hoặc người. Nó rất yên bình.)

peaceful = quiet and calm (yên bình = yên tĩnh và trầm lắng)

4 - b. The amusement park is always noisy. You can hear music and people shouting. 

(Công viên giải trí luôn ồn ào. Bạn có thể nghe thấy âm nhạc và mọi người la hét.)

noisy = loud (ồn ào = to về âm lượng)

c

Video hướng dẫn giải

c. Use adjective in Task b to talk about where you live.

(Sử dụng những tính từ ở câu b để miêu tả nơi bạn sống.)

- The shopping mall is always crowded. 

(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc.)

- Yeah. It's sometimes noisy, too.

(Ừm. Nó thỉnh thoảng cũng ồn ào nữa.)


Lời giải chi tiết:

- My village is so peaceful.

(Ngôi làng của tôi rất yên bình.)

- The building is crowed and noisy but modern.

(Tòa nhà đông đúc và náo nhiệt nhưng hiện đại.)

Quảng cáo
close