Xói móc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như soi mới (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Anh ta hay xói móc đồng nghiệp, khiến không khí làm việc nặng nề.
Nghĩa: Như soi mới (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ xói móc bạn cùng bàn vì lỗi nhỏ, làm bạn buồn.
  • Cô bé không thích ai xói móc chuyện riêng của mình.
  • Chúng ta không nên xói móc khi bạn lỡ làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thường xuyên xói móc bài thuyết trình của người khác thay vì góp ý xây dựng.
  • Trên mạng, có người vào bình luận chỉ để xói móc ngoại hình bạn mình.
  • Nhóm bạn thân nhắc nhau góp ý thẳng thắn, nhưng không xói móc hay mỉa mai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hay xói móc đồng nghiệp, khiến không khí làm việc nặng nề.
  • Nếu chỉ chăm chăm xói móc, ta sẽ bỏ lỡ cơ hội hiểu nhau và sửa lỗi đúng cách.
  • Báo chí có quyền chất vấn, nhưng ranh giới giữa phản biện và xói móc rất mong manh.
  • Tôi mệt mỏi với những cuộc trò chuyện chỉ toàn xói móc, không chút thiện chí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chỉ trích, bới móc một cách gay gắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự căng thẳng hoặc xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chỉ trích gay gắt, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "soi mói", cần chú ý để sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xói móc vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...