Xoèn xoẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
x. xoẹt (láy).
Ví dụ:
- Anh lia dao, vỏ táo rơi xuống theo tiếng xoèn xoẹt.
Nghĩa: x. xoẹt (láy).
1
Học sinh tiểu học
- - Cô cắt giấy, kéo chạy xoèn xoẹt nghe vui tai.
- - Bé vẽ bút dạ lên giấy, nét đi xoèn xoẹt rất nhanh.
- - Mẹ quét sàn, chổi lướt xoèn xoẹt qua góc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trên sân, bạn dùng phấn gạch đường, đầu phấn đi xoèn xoẹt như vệt sáng.
- - Thầy ký bài kiểm tra, nét bút xoèn xoẹt mà dứt khoát.
- - Gió lùa qua hàng tre, lá cọ nhau nghe xoèn xoẹt, như thì thầm chuyện trời mây.
3
Người trưởng thành
- - Anh lia dao, vỏ táo rơi xuống theo tiếng xoèn xoẹt.
- - Cô thư ký ký nhanh một loạt giấy tờ, mũi bút lướt xoèn xoẹt qua mặt giấy như đuổi kịp nhịp giờ tan ca.
- - Người thợ cắt vải, lưỡi kéo đi xoèn xoẹt, sắc lạnh và chắc tay.
- - Đêm khuya, bìa thư rạch ra xoèn xoẹt, làm vỡ vụn sự im lặng trong phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh của vật gì đó cọ xát hoặc chuyển động nhanh, như tiếng giấy bị xé.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, thường trong miêu tả cảnh vật hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh sống động, thường mang tính miêu tả cụ thể.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh rõ ràng trong miêu tả.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Khác biệt với từ "xoẹt" ở chỗ nhấn mạnh hơn về âm thanh liên tục.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu và vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh xoèn xoẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng xoèn xoẹt".





