Xọ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; dùng xen giữa nọ ...kia). Chuyển đột ngột sang câu khác, chuyện khác, không dính lĩu gì.
Ví dụ:
Anh đang nói công việc, xọ, chuyển qua chuyện du lịch ngay.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng xen giữa nọ ...kia). Chuyển đột ngột sang câu khác, chuyện khác, không dính lĩu gì.
1
Học sinh tiểu học
- Em đang kể chuyện con mèo, xọ, cái bạn Minh làm rơi bút.
- Cô đang hỏi bài, xọ, cả lớp cười vì con chim đậu cửa sổ.
- Mẹ nói chuyện bữa tối, xọ, nhắc cái áo mưa của con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đang bàn về bài kiểm tra, xọ, quay sang than chiếc xe đạp xịt lốp.
- Thầy đang giảng sử, xọ, hỏi cả lớp đã ăn sáng chưa như để đổi không khí.
- Nhóm chat đang tranh luận dữ dội, xọ, một bạn gửi ảnh con mèo làm mọi người bật cười.
3
Người trưởng thành
- Anh đang nói công việc, xọ, chuyển qua chuyện du lịch ngay.
- Cuộc họp căng như dây đàn, xọ, sếp kể một kỷ niệm vui để hạ nhiệt.
- Cô ấy đang rỉ rả chuyện nhà cửa, xọ, nêu luôn ý tưởng khởi nghiệp như chẳng liên quan.
- Trên bàn cà phê, câu chuyện vừa chạm đến tiền bạc đã xọ sang thời tiết, nhẹ bẫng như tránh một cục đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chuyển chủ đề một cách bất ngờ trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự chuyển đổi đột ngột trong mạch truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, không liên quan giữa các chủ đề.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo sự bất ngờ hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ mạch lạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn hoặc khó hiểu nếu người nghe không theo kịp sự chuyển đổi.
- Khác biệt với "chuyển chủ đề" ở chỗ "xọ" mang tính đột ngột và không báo trước.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xọ sang chuyện khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "bỗng nhiên xọ".






Danh sách bình luận